Kim Dien International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 531 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KIM ĐIềN
531
进口笔数
34
出口笔数
$21.05M
进口金额
$882.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
37
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313825129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J8GUQF |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Lô số J24, Đường số 5C, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KIM ĐIỀN |
| 企业英文名称 | KIM DIEN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số J24, Đường số 5C KCN Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84937944218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $10.20M |
| 印度 | 125 | $4.94M |
| 中国台湾 | 139 | $2.19M |
| 泰国 | 59 | $1.14M |
| 美国 | 11 | $1.10M |
| 印度尼西亚 | 55 | $1.08M |
| 日本 | 31 | $369.5K |
| 西班牙 | 2 | $11.3K |
| 土耳其 | 2 | $10.6K |
| 德国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $403.4K |
| 中国台湾 | 6 | $232.4K |
| 中国香港 | 4 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treasure Pure Inc. | 中国 | 60 | $4.91M | 分散染料、活性染料 |
| Treasure Pure Inc | 印度 | 75 | $4.08M | 活性染料、分散染料 |
| J & J Dyestuff Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 160 | $3.64M | 分散染料、活性染料 |
| J & J Dyestuff Ind. Co., Ltd. | 中国 | 71 | $3.11M | 分散染料、活性染料 |
| TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 中国香港 | 42 | $982.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| J & J Dyestuff Industry Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 48 | $904.7K | 分散染料、酸性媒染染料 |
| One Best Inc. | 中国 | 10 | $367.6K | 纺织染色助剂 |
| J & J Dyestuff Industry Co., Ltd. | 日本 | 27 | $332.8K | 分散染料 |
| J & J Dyestuff Industries Co., Ltd. | 印度 | 31 | $310.1K | 分散染料、活性染料 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $202.9K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $489.7K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| J & J Dyestuff Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $232.4K | 纺织染色助剂、分散染料 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 6 | $81.8K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
| SHAOXING SHANGYU JINGLIAN TRADING CO.,LTD | 2 | $71.6K | 分散染料、纺织染色助剂 | |
| BAODING GREENEXPLORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 1 | $7.0K | 活性染料 |
近期贸易明细
进口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 泰国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 纺织润滑剂 | J & J Dyestuff Industry Co. Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 纺织润滑剂 | J & J Dyestuff Industry Co. Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 纺织润滑剂 | J & J Dyestuff Industry Co. Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 纺织润滑剂 | J & J Dyestuff Industry Co. Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | J & J Dyestuff Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | J & J Dyestuff Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $9.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 活性染料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 活性染料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 分散染料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 分散染料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-14 | 分散染料 | SHAOXING SHANGYU JINGLIAN TRADING CO.,LTD | — | $25.6K |
| 2026-04-14 | 活性染料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 活性染料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-14 | 活性染料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 分散染料 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |