Kim Dien International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 583 笔 · 主营 分散染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KIM ĐIềN

583
进口笔数
59
出口笔数
$22.96M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
39
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $415.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $524.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $387.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $193.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $743.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $594.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $558.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $705.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.9K · 8 笔出口 $43 · 1 笔2024-08进口 $625.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $439.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $660.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $689.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $822.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $546.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $604.3K · 15 笔出口 $25 · 1 笔2025-03进口 $553.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $770.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $287.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $260.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $405.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $519.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $312.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $279.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $469.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $656.2K · 14 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-01进口 $427.9K · 11 笔出口 $200.2K · 9 笔2026-02进口 $415.6K · 9 笔出口 $127.9K · 4 笔2026-03进口 $653.2K · 12 笔出口 $255.7K · 10 笔2026-04进口 $1.24M · 20 笔出口 $278.9K · 7 笔2026-05进口 $724.8K · 17 笔出口 $84.9K · 6 笔2026-06进口 $742.8K · 18 笔出口 $161.5K · 6 笔2026-07进口 $375.9K · 10 笔出口 $129.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $415.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $524.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $387.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $193.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $743.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $594.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $558.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $705.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.9K · 8 笔出口 $43 · 1 笔2024-08进口 $625.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $439.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $660.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $689.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $822.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $546.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $604.3K · 15 笔出口 $25 · 1 笔2025-03进口 $553.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $770.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $287.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $260.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $405.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $519.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $312.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $279.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $469.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $656.2K · 14 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-01进口 $427.9K · 11 笔出口 $200.2K · 9 笔2026-02进口 $415.6K · 9 笔出口 $127.9K · 4 笔2026-03进口 $653.2K · 12 笔出口 $255.7K · 10 笔2026-04进口 $1.24M · 20 笔出口 $278.9K · 7 笔2026-05进口 $724.8K · 17 笔出口 $84.9K · 6 笔2026-06进口 $742.8K · 18 笔出口 $161.5K · 6 笔2026-07进口 $375.9K · 10 笔出口 $129.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313825129
企查查编码QVN9J8GUQF
成立日期2016-05-25
联系地址Lô số J24, Đường số 5C, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KIM ĐIỀN
企业英文名称KIM DIEN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số J24, Đường số 5C KCN Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84937944218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320411分散染料
320416活性染料
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
320412酸性媒染染料
340391纺织润滑剂
482010纸质文具
845140洗漂染机
292090其他酯类
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
320411分散染料
320416活性染料
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
390690其他丙烯酸聚合物
491110商业广告材料
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国213$10.69M
印度141$5.51M
中国台湾146$2.29M
美国16$1.59M
泰国66$1.23M
印度尼西亚59$1.10M
日本36$489.2K
荷兰1$36.4K
西班牙2$11.3K
土耳其2$10.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$628.5K
中国台湾9$367.5K
中国香港5$55.2K
孟加拉国2$68

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Treasure Pure Inc.中国60$4.91M分散染料、活性染料
J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾181$4.32M分散染料、活性染料
Treasure Pure Inc印度75$4.08M活性染料、分散染料
J & J Dyestuff Ind. Co., Ltd.中国71$3.11M分散染料、活性染料
TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD中国香港47$1.08M纺织染色助剂、工业清洁制剂
Treasure Pure Inc. Ltd.中国香港15$1.05M分散染料、活性染料
J & J Dyestuff Industry Co., Ltd.印度尼西亚48$904.7K分散染料、酸性媒染染料
J & J Dyestuff Industry Co., Ltd.日本27$332.8K分散染料
J & J Dyestuff Industries Co., Ltd.印度31$310.1K分散染料、活性染料
Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd.中国13$205.0K初级硅氧烷、纺织染色助剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南33$698.8K纺织染色助剂、工业清洁制剂
J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾9$367.5K纺织染色助剂、分散染料
Sumtex Industrial Ltd.中国7$82.3K染色棉针织布、未梳棉纱
Shaoxing Shangyu Jinglian Trading Co., Ltd.中国2$71.6K纺织染色助剂、分散染料
Texson (Cambodia) Knitting, Washing, Dyeing & Printing Co., Ltd.中国1$15.2K精梳棉纱、精梳棉纱
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$14.7K重未涂布纸、变形聚酯单丝纱
BAODING GREENEXPLORE TECHNOLOGY CO.,LIMITED1$7.0K活性染料
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$831纺织纱线筒管、对苯二甲酸
Innovative Product Network Co., Ltd.孟加拉国2$68活性染料、分散染料

近期贸易明细

进口(共 583)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纺织染色助剂Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-30纺织染色助剂J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾$4.5K
2026-07-30分散染料J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾$1.4K
2026-07-30分散染料J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾$2.6K
2026-07-30分散染料Hangzhou Jihua Import & Export Co., Ltd.中国$43.2K
2026-07-27分散染料J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾$1.1K
2026-07-27纺织染色助剂J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾$1.5K
2026-07-27分散染料J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾$550
2026-07-27分散染料J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾$900
2026-07-24分散染料J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国$5.2K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31工业清洁制剂J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾$16.8K
2026-07-31活性染料J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾$13.6K
2026-07-29分散染料New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-27分散染料New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$132
2026-07-27纺织染色助剂New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-27活性染料New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$7.7K
2026-07-27分散染料New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-27活性染料New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$846
2026-07-27分散染料New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-27分散染料New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$191

相关企业 · 同类产品

Kim Dien International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →