Pharaon Production & International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 橡塑挤出机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế PHARAON
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109132212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B9U2CX |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Tiểu khu Đường, Thị Trấn Phú Minh, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHARAON |
| 企业英文名称 | PHARAON PRODUCTION AND INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Đường, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1311 - Sản xuất sợi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84946223579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Jiayi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $995.9K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
| Guangxi Pingxiang Chengfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288.9K | 气体过滤机械、非黑印刷油墨 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-06-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-05-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-05-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | $38 |