LTF Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LTF
111
进口笔数
202
出口笔数
$217.5K
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703066391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5YVP10 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | 061/1 tổ 2, Khu phố Khánh Lộc, Đường Khánh Bình 73, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LTF |
| 企业英文名称 | LTF TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/1 tổ 1, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0777066188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $192.3K |
| 日本 | 60 | $13.3K |
| 越南 | 4 | $6.0K |
| 韩国 | 3 | $3.8K |
| 西班牙 | 5 | $1.5K |
| 波兰 | 1 | $417 |
| 孟加拉国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 136 | $1.55M |
| 韩国 | 50 | $925.9K |
| 越南 | 15 | $89.6K |
| 中国台湾 | 5 | $25.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwan International Ltd. | 中国 | 10 | $148.4K | 聚酯机织物、棉机织布 |
| Swanel Corp | 日本 | 20 | $7.6K | 雪尼尔织物、非棉刺绣品 |
| Swanel Corp | 中国 | 12 | $5.6K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Beacon Inc. Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 针织头饰 |
| Beacon Inc., Ltd. | 日本 | 22 | $4.3K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色混纺棉布 |
| Leejo Textile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.7K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| A.L.A. Corp. | 日本 | 13 | $2.8K | 雪尼尔织物、其他塑料制品 |
| Beacon Co., Ltd. | 日本 | 7 | $2.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Hangzhou Xiangrui Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $375 | 色织棉布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| A.L.A | 日本 | 3 | $160 | 雪尼尔织物、其他运输车辆 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swanel Corp | 日本 | 31 | $480.0K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| ETO | 加纳 | 37 | $435.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| Beacon Inc., Ltd. | 日本 | 39 | $189.3K | 针织头饰、针织围巾 |
| In Point Co. | 韩国 | 7 | $167.4K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Hanseo Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $156.4K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| A.L.A. Corp. | 日本 | 7 | $146.4K | 其他座椅、木制座椅 |
| Dorothy | 韩国 | 6 | $113.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Yoneda Co., Ltd. | 日本 | 10 | $105.9K | 其他座椅、其他木家具 |
| GazooBA LLC | 日本 | 9 | $103.9K | 木制座椅、其他钢铁制品 |
| Beacon Inc. Co., Ltd. | 越南 | 13 | $85.6K | 针织头饰、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 精加工陶瓷 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $540 |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ARTE | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ARTE | 韩国 | $912 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ARTE | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ARTE | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ARTE | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ARTE | 韩国 | $739 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | Swanel Corp | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 木制家具零件 | Snj Design Co., Ltd. | 韩国 | $930 |
| 2026-04-01 | 软垫木座椅 | PENIEL | 韩国 | $8.5K |
| 2026-04-01 | 木制家具零件 | Snj Design Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |