TS VAN PHUC TRADING JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Ts Vạn Phúc

0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$245.0K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106567215
企查查编码QVNGM0QGUY
成立日期2014-06-12
联系地址Số 10 Khu Tập thể gia cầm, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Thương Mại Ts Vạn Phúc
企业英文名称TS VAN PHUC TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10 Khu Tập thể gia cầm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84988247663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$240.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUKOKU VIET NAM CO LTD越南63$121.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM越南62$119.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM2$4.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非轻质石油FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-22非轻质石油FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-21非轻质石油CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM越南$2.1K
2026-04-06非轻质石油CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM越南$1.4K
2026-04-06非轻质石油FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-06非轻质石油FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2026-03-09非轻质石油FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$2.4K
2026-03-09非轻质石油CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM$107
2026-03-09非轻质石油CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM$2.4K
2026-03-09非轻质石油FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$107

相关企业 · 同类产品

TS VAN PHUC TRADING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →