TS VAN PHUC TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Ts Vạn Phúc
0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$245.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106567215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM0QGUY |
| 成立日期 | 2014-06-12 |
| 联系地址 | Số 10 Khu Tập thể gia cầm, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Ts Vạn Phúc |
| 企业英文名称 | TS VAN PHUC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Khu Tập thể gia cầm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84988247663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $240.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | 63 | $121.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | 62 | $119.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 2 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | — | $107 |
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | — | $2.4K |
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |