Tan Khoa Investment and Trading Company Limited
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TâN KHOA
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110472365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP53TK0S |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Phòng 1916, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN KHOA |
| 企业英文名称 | TAN KHOA INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1916, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904938588 |
| 邮箱 | hangnl@tankhoa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.77M | 焊接钢管、阀门龙头 |
| Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.7K | 液体流量计、静止变流器 |
| Hong Kong Techterial International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| SHENZHEN RUIDIAN GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.0K | 静止变流器、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非玻陶绝缘体 | Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-29 | 非玻陶绝缘体 | Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2026-07-29 | 非玻陶绝缘体 | Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | $262 |
| 2026-07-29 | 非玻陶绝缘体 | Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-07-29 | 非玻陶绝缘体 | Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-29 | 非玻陶绝缘体 | Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 非玻陶绝缘体 | Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2026-07-03 | 安全阀 | Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-03 | 其他铜制品 | Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-03 | 其他风扇 | Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |