Hoang Ngan Ha Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不锈钢锭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG NGâN Hà
15
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502512920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2M38NF |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | 8K1 Trung Tâm Thương Mại, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | Golden Galaxy Trading & Engineering Services Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8K1 Trung Tâm Thương Mại, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0584358358 |
| 邮箱 | galaxy.vungtau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721810 | 不锈钢锭 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.9K |
| 印度 | 9 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $515 |
| 西班牙 | 1 | $508 |
| 马来西亚 | 1 | $335 |
| 德国 | 1 | $306 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Synergy Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 铝制结构体及部件、其他铝制品 |
| Sachin Enterprises | 印度 | 1 | $2.5K | 泵零件、外科缝合针 |
| Hebei Jiucheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Changzhou Huarui Welding & Cutting Facility Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | 1 | $508 | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Koridor Kencana Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $335 | 云母制品 |
| Franz Gottwald GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $306 | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Changzhou Huarui Welding & Cutting Facility Co., Ltd. | 美国 | 1 | $170 | 其他钢铁制品 |
| Sachin Enterprises | 印度 | 8 | $0 | 不锈钢锭、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 泵零件 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $554 |
| 2026-02-04 | 泵零件 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $294 |
| 2026-02-04 | 泵零件 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $272 |
| 2026-02-04 | 泵零件 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $398 |
| 2026-02-04 | 泵零件 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $147 |
| 2026-02-04 | 泵零件 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $817 |
| 2026-01-31 | 不锈钢锭 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 不锈钢锭 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 不锈钢锭 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 不锈钢锭 | SACHIN ENTERPRISES | 印度 | $0 |