Hung Long Viet Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HùNG LONG VIệT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$257.3K
出口金额
—
最近进口
2023-11-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316543193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VK9QDW |
| 成立日期 | 2020-10-16 |
| 联系地址 | 27/2 Đường Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÙNG LONG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG LONG VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/46/6/24 đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84911018897 |
| 邮箱 | hlvsteel2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $240.7K |
| 越南 | 2 | $13.9K |
| 新加坡 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Industries | 印度 | 10 | $240.7K | 其他功能机器、药用植物 |
| DS Industries | 越南 | 2 | $13.9K | 药用植物 |
| Lia Ellisabeth Santoso | 新加坡 | 1 | $2.7K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 其他功能机器 | DS INDUSTRIES | 印度 | $1.8K |
| 2023-11-02 | 药用植物 | DS INDUSTRIES | 印度 | $2.3K |
| 2023-11-02 | 药用植物 | DS INDUSTRIES | 印度 | $3.6K |
| 2023-11-02 | 其他功能机器 | DS INDUSTRIES | 印度 | $3.8K |
| 2023-11-02 | 其他功能机器 | DS INDUSTRIES | 印度 | $300 |
| 2023-10-10 | 其他功能机器 | DS INDUSTRIES | 印度 | $1.8K |
| 2023-10-10 | 其他功能机器 | DS INDUSTRIES | 印度 | $300 |
| 2023-10-10 | 其他功能机器 | DS INDUSTRIES | 印度 | $3.8K |
| 2023-10-09 | 药用植物 | DS INDUSTRIES | 印度 | $3.6K |
| 2023-10-09 | 药用植物 | DS INDUSTRIES | 印度 | $2.3K |