SAPUS CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAPUS
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$200.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315478054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2SSFPJ |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Tổ 7, Ấp Thạnh Quới, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAPUS |
| 企业英文名称 | SAPUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Ấp Thạnh Quới, Xã Tân Châu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988846539 |
| 邮箱 | dph.phong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $163.8K |
| 泰国 | 3 | $36.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIA SWISS TRADING SA | 法国 | 5 | $128.4K | 棉制床品、针织床品 |
| WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | 3 | $36.8K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | 1 | $35.5K | 其他人造窄幅布、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 6mm以上木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-02-11 | 6mm以上木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-02-11 | 6mm以上木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $972 |
| 2026-02-11 | 6mm以上木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-01-15 | 6mm以上木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $12.3K |
| 2026-01-15 | 6mm以上木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 6mm以上木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $804 |
| 2025-11-19 | 木制餐具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $2.8K |
| 2025-11-19 | 木制餐具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $6.5K |
| 2025-11-19 | 木制餐具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $4.7K |