Cat Dang Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,618 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Cát Đằng
298
进口笔数
1,618
出口笔数
$231.4K
进口金额
$23.93M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
48
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302448662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSEM9EJ |
| 成立日期 | 2001-10-31 |
| 联系地址 | 151 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ CÁT ĐẰNG |
| 企业英文名称 | CAT DANG HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02839481895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 442090 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $210.2K |
| 印度 | 137 | $13.8K |
| 新加坡 | 2 | $1.9K |
| 意大利 | 8 | $1.9K |
| 美国 | 3 | $1.5K |
| 中国香港 | 3 | $1.1K |
| 英国 | 10 | $744 |
| 越南 | 5 | $171 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,005 | $14.97M |
| 英国 | 147 | $3.10M |
| 意大利 | 48 | $986.9K |
| 加拿大 | 43 | $976.7K |
| 法国 | 83 | $862.4K |
| 越南 | 53 | $652.3K |
| 西班牙 | 43 | $431.1K |
| 澳大利亚 | 53 | $384.3K |
| 丹麦 | 26 | $378.4K |
| 德国 | 18 | $286.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.9K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| KINGCAMRY Co., Ltd. | 中国 | 17 | $15.0K | 贱金属铰链、贱金属扣件 |
| Jinjiang Jiaxing Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.0K | 其他塑料制品、纸质文具 |
| Jiaxing Rongchuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.2K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 56 | $5.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 36 | $4.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 23 | $3.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 38 | $2.6K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $1.5K | 印刷标签、其他纸制品 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 10 | $744 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 410 | $3.13M | 其他木家具、棉制装饰品 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 53 | $2.66M | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 319 | $2.46M | 其他木制品、其他寝具 |
| TJX UK | 英国 | 73 | $1.99M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Euromarket Designs Inc. | 美国 | 52 | $1.53M | 其他寝具、其他木家具 |
| John Lewis PLC | 英国 | 40 | $1.12M | 其他塑料制品、婴儿棉针织品 |
| Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | 48 | $986.9K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 38 | $926.6K | 其他木家具、其他寝具 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 32 | $923.4K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Adeo Services S.A.S. | 法国 | 45 | $250.4K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 玩具模型 | SHENGZHOU KAILE RECREATION PRODUCTS CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-23 | 管状/分叉铆钉 | HANGZHOU YIMEI E-COMMERCE LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | SHENGZHOU KAILE RECREATION PRODUCTS CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-23 | 管状/分叉铆钉 | HANGZHOU YIMEI E-COMMERCE LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $415 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $415 |
出口(共 1,618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非热带木装饰品 | URBAN OUTFITTERS INC | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | URBAN OUTFITTERS INC | 美国 | $675 |
| 2026-04-29 | 非热带木装饰品 | URBAN OUTFITTERS INC | 美国 | $15.7K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | URBAN OUTFITTERS INC | 美国 | $810 |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | URBAN OUTFITTERS INC | 美国 | $675 |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | URBAN OUTFITTERS INC | 美国 | $675 |
| 2026-04-29 | 非热带木装饰品 | URBAN OUTFITTERS INC | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 木制品 | EUROMARKET DESIGNS INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非热带木框 | EUROMARKET DESIGNS INC | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 非热带木框 | EUROMARKET DESIGNS INC | 美国 | $404 |