Cat Dang Handicraft Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,618 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Cát Đằng

298
进口笔数
1,618
出口笔数
$231.4K
进口金额
$23.93M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
48
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $942.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 13 笔2023-09进口 $2.5K · 5 笔出口 $479.9K · 39 笔2023-10进口 $2.2K · 5 笔出口 $845.4K · 35 笔2023-11进口 $3.1K · 7 笔出口 $283.2K · 23 笔2023-12进口 $2.1K · 9 笔出口 $428.6K · 33 笔2024-01进口 $2.4K · 6 笔出口 $942.9K · 55 笔2024-02进口 $73 · 1 笔出口 $202.1K · 15 笔2024-03进口 $2.6K · 6 笔出口 $586.2K · 45 笔2024-04进口 $7.5K · 18 笔出口 $692.3K · 33 笔2024-05进口 $1.7K · 5 笔出口 $891.0K · 50 笔2024-06进口 $481 · 5 笔出口 $657.1K · 39 笔2024-07进口 $14.5K · 8 笔出口 $781.4K · 48 笔2024-08进口 $1.3K · 10 笔出口 $588.2K · 38 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $750.4K · 64 笔2024-10进口 $663 · 9 笔出口 $469.1K · 44 笔2024-11进口 $1.4K · 7 笔出口 $711.6K · 57 笔2024-12进口 $29.4K · 8 笔出口 $808.7K · 64 笔2025-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $745.4K · 44 笔2025-02进口 $12.5K · 14 笔出口 $432.0K · 30 笔2025-03进口 $19.4K · 13 笔出口 $761.1K · 60 笔2025-04进口 $9.7K · 8 笔出口 $823.7K · 76 笔2025-05进口 $8.9K · 9 笔出口 $727.1K · 47 笔2025-06进口 $1.3K · 5 笔出口 $725.4K · 50 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $536.5K · 41 笔2025-08进口 $7.4K · 10 笔出口 $381.5K · 21 笔2025-09进口 $1.0K · 7 笔出口 $704.4K · 35 笔2025-10进口 $1.9K · 4 笔出口 $780.9K · 58 笔2025-11进口 $14.3K · 6 笔出口 $356.3K · 27 笔2025-12进口 $4.1K · 9 笔出口 $504.0K · 36 笔2026-01进口 $3.0K · 8 笔出口 $815.8K · 45 笔2026-02进口 $4.3K · 7 笔出口 $339.9K · 24 笔2026-03进口 $1.7K · 9 笔出口 $434.2K · 38 笔2026-04进口 $20.9K · 11 笔出口 $602.2K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 13 笔2023-09进口 $2.5K · 5 笔出口 $479.9K · 39 笔2023-10进口 $2.2K · 5 笔出口 $845.4K · 35 笔2023-11进口 $3.1K · 7 笔出口 $283.2K · 23 笔2023-12进口 $2.1K · 9 笔出口 $428.6K · 33 笔2024-01进口 $2.4K · 6 笔出口 $942.9K · 55 笔2024-02进口 $73 · 1 笔出口 $202.1K · 15 笔2024-03进口 $2.6K · 6 笔出口 $586.2K · 45 笔2024-04进口 $7.5K · 18 笔出口 $692.3K · 33 笔2024-05进口 $1.7K · 5 笔出口 $891.0K · 50 笔2024-06进口 $481 · 5 笔出口 $657.1K · 39 笔2024-07进口 $14.5K · 8 笔出口 $781.4K · 48 笔2024-08进口 $1.3K · 10 笔出口 $588.2K · 38 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $750.4K · 64 笔2024-10进口 $663 · 9 笔出口 $469.1K · 44 笔2024-11进口 $1.4K · 7 笔出口 $711.6K · 57 笔2024-12进口 $29.4K · 8 笔出口 $808.7K · 64 笔2025-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $745.4K · 44 笔2025-02进口 $12.5K · 14 笔出口 $432.0K · 30 笔2025-03进口 $19.4K · 13 笔出口 $761.1K · 60 笔2025-04进口 $9.7K · 8 笔出口 $823.7K · 76 笔2025-05进口 $8.9K · 9 笔出口 $727.1K · 47 笔2025-06进口 $1.3K · 5 笔出口 $725.4K · 50 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $536.5K · 41 笔2025-08进口 $7.4K · 10 笔出口 $381.5K · 21 笔2025-09进口 $1.0K · 7 笔出口 $704.4K · 35 笔2025-10进口 $1.9K · 4 笔出口 $780.9K · 58 笔2025-11进口 $14.3K · 6 笔出口 $356.3K · 27 笔2025-12进口 $4.1K · 9 笔出口 $504.0K · 36 笔2026-01进口 $3.0K · 8 笔出口 $815.8K · 45 笔2026-02进口 $4.3K · 7 笔出口 $339.9K · 24 笔2026-03进口 $1.7K · 9 笔出口 $434.2K · 38 笔2026-04进口 $20.9K · 11 笔出口 $602.2K · 39 笔

工商档案

企业注册号0302448662
企查查编码QVNBSEM9EJ
成立日期2001-10-31
联系地址151 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ CÁT ĐẰNG
企业英文名称CAT DANG HANDICRAFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址151 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话02839481895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
830210贱金属铰链
442191竹制木制品
531100其他植物纤维织物
392630塑料配件
950300玩具模型
392690其他塑料制品
830220贱金属脚轮
401699其他硫化橡胶制品
442090木制品

出口

HS 编码产品
442090木制品
441990木制餐具
940360其他木家具
700992带框玻璃镜
442019非热带木装饰品
441490非热带木框
442199其他木制品
940350卧室木家具
950490其他游戏设备
442110木衣架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$210.2K
印度137$13.8K
新加坡2$1.9K
意大利8$1.9K
美国3$1.5K
中国香港3$1.1K
英国10$744
越南5$171

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,005$14.97M
英国147$3.10M
意大利48$986.9K
加拿大43$976.7K
法国83$862.4K
越南53$652.3K
西班牙43$431.1K
澳大利亚53$384.3K
丹麦26$378.4K
德国18$286.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国9$22.9K塑料家用制品、其他钢铁制品
KINGCAMRY Co., Ltd.中国17$15.0K贱金属铰链、贱金属扣件
Jinjiang Jiaxing Group Co., Ltd.中国7$13.0K其他塑料制品、纸质文具
Jiaxing Rongchuan Import & Export Co., Ltd.中国7$7.2K贱金属脚轮、非机动车零件
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度56$5.4K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度36$4.4K印刷标签、其他塑料制品
Fineline Technologies Ltd.中国23$3.5K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度38$2.6K印刷标签、未印刷标签
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度7$1.5K印刷标签、其他纸制品
TJX Europe Ltd.英国10$744印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.新加坡410$3.13M其他木家具、棉制装饰品
Newton Buying Corp.美国53$2.66M其他塑料制品、其他寝具
Home Goods Inc.美国319$2.46M其他木制品、其他寝具
TJX UK英国73$1.99M其他塑料制品、其他钢铁制品
Euromarket Designs Inc.美国52$1.53M其他寝具、其他木家具
John Lewis PLC英国40$1.12M其他塑料制品、婴儿棉针织品
Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利48$986.9K非贵金属餐具、餐刀
Winners Merchants International LP加拿大38$926.6K其他木家具、其他寝具
Ross Procurement Inc.美国32$923.4K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Adeo Services S.A.S.法国45$250.4K其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23玩具模型SHENGZHOU KAILE RECREATION PRODUCTS CO LTD中国$75
2026-04-23管状/分叉铆钉HANGZHOU YIMEI E-COMMERCE LTD中国$150
2026-04-23玩具模型SHENGZHOU KAILE RECREATION PRODUCTS CO LTD中国$75
2026-04-23管状/分叉铆钉HANGZHOU YIMEI E-COMMERCE LTD中国$150
2026-04-22贱金属脚轮JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$795
2026-04-22贱金属脚轮JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$415
2026-04-22贱金属脚轮JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$96
2026-04-22贱金属脚轮JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$96
2026-04-22贱金属脚轮JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$795
2026-04-22贱金属脚轮JIAXING RONGCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$415

出口(共 1,618)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非热带木装饰品URBAN OUTFITTERS INC美国$9.1K
2026-04-29木制餐具URBAN OUTFITTERS INC美国$675
2026-04-29非热带木装饰品URBAN OUTFITTERS INC美国$15.7K
2026-04-29木制餐具URBAN OUTFITTERS INC美国$810
2026-04-29木制餐具URBAN OUTFITTERS INC美国$675
2026-04-29木制餐具URBAN OUTFITTERS INC美国$675
2026-04-29非热带木装饰品URBAN OUTFITTERS INC美国$4.8K
2026-04-28木制品EUROMARKET DESIGNS INC美国$1.8K
2026-04-28非热带木框EUROMARKET DESIGNS INC美国$4.4K
2026-04-28非热带木框EUROMARKET DESIGNS INC美国$404

相关企业 · 同类产品

Cat Dang Handicraft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →