AT GREENTECH VINA DEVICE TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị AT GREENTECH VINA
4
进口笔数
8
出口笔数
$19.4K
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2023-10-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108380519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4YF0DF |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Xóm Đồng Cầu, Thôn 4, Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ AT GREENTECH VINA |
| 企业英文名称 | AT GREENTECH VINA DEVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng Cầu, Thôn 4, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84339032888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $19.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $15.3K | 气动直线发动机、铝合金管 |
| FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $964 | 其他橡胶带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $7.5K | 音频设备零件、其他电子IC |
| COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $815 | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他橡塑机械 | WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-07 | 其他橡塑机械 | WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-07 | 其他焊接机 | WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-07 | 其他橡塑机械 | WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-07 | 其他橡塑机械 | WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-07 | 橡塑模具 | WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD | 中国 | $206 |
| 2025-06-14 | 其他橡胶带 | FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $964 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $91 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $181 |
| 2024-12-26 | 其他橡胶带 | FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $240 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-07 | 其他橡胶带 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-10-07 | 纺织传送带 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-09-29 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $146 |
| 2023-09-29 | 纺织传送带 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-09-28 | 其他橡胶带 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-09-25 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $146 |
| 2023-09-25 | 纺织传送带 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-09-25 | 其他橡胶带 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-09-25 | 纺织传送带 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-09-25 | 其他橡胶带 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |