AT GREENTECH VINA DEVICE TECHNOLOGY CO LTD

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị AT GREENTECH VINA

4
进口笔数
8
出口笔数
$19.4K
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2023-10-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $964 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $964 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108380519
企查查编码QVNY4YF0DF
成立日期2018-07-27
联系地址Xóm Đồng Cầu, Thôn 4, Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ AT GREENTECH VINA
企业英文名称AT GREENTECH VINA DEVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đồng Cầu, Thôn 4, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+84339032888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
392690其他塑料制品
847780其他橡塑机械
848071橡塑模具
851580其他焊接机

出口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
591000纺织传送带
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$19.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD中国1$15.3K气动直线发动机、铝合金管
FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO.,LTD中国2$3.1K其他塑料制品、其他橡胶带
FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$964其他橡胶带

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南2$7.5K音频设备零件、其他电子IC
COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南6$815处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他橡塑机械WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD中国$3.1K
2026-01-07其他橡塑机械WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD中国$1.6K
2026-01-07其他焊接机WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD中国$2.3K
2026-01-07其他橡塑机械WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD中国$5.2K
2026-01-07其他橡塑机械WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD中国$2.9K
2026-01-07橡塑模具WENZHOU WINCO MACHINERY CO LTD中国$206
2025-06-14其他橡胶带FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO LTD中国$964
2024-12-26其他塑料制品FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$91
2024-12-26其他塑料制品FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$181
2024-12-26其他橡胶带FOSHAN GUANZHONG ENVIRONMENTAL PROTECTCTION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$240

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-07其他橡胶带COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$41
2023-10-07纺织传送带COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$45
2023-09-29其他塑料制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$146
2023-09-29纺织传送带COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$125
2023-09-28其他橡胶带COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$50
2023-09-25其他塑料制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$146
2023-09-25纺织传送带COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$46
2023-09-25其他橡胶带COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$50
2023-09-25纺织传送带COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$125
2023-09-25其他橡胶带COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$41

相关企业 · 同类产品

AT GREENTECH VINA DEVICE TECHNOLOGY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →