Thu Ha Import Export Services Business Co., Ltd. Amo Vino
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK AMOVINO VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$25.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601236384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6JJV60 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Lk 42 galaxy 4, khu đô thị Ngân Hà Vạn Phúc, số 69 Tố Hữu, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK AMOVINO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMOVINO VIETNAM XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lk 42 galaxy 4, khu đô thị Ngân Hà Vạn Phúc, số 69 Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932230246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 1 | $15.3K |
| 日本 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | 1 | $15.3K | 陶瓷包装及农用容器、带框玻璃镜 |
| FC Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.8K | 其他护肤品、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 木制办公家具 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 藤柳家具 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $600 |
| 2026-03-11 | 卧室木家具 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 卧室木家具 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $770 |
| 2026-03-11 | 非LED枝形吊灯 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $750 |
| 2026-03-11 | 木制厨房家具 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $900 |
| 2026-03-11 | 木制厨房家具 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 木制座椅 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $420 |
| 2026-03-11 | 陶瓷包装及农用容器 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $150 |
| 2026-03-11 | 木制厨房家具 | ABAAD EXPORT CO LTD | 埃及 | $1.1K |