Kocu Vietnam Import Export & Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Kocu Việt Nam

168
进口笔数
1
出口笔数
$3.13M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-12-27
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.4K · 7 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $412 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $337.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.4K · 7 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $412 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $337.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105908409
企查查编码QVN3V5A15E
成立日期2012-06-04
联系地址Số 3 + 5 Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KOCU VIỆT NAM
企业英文名称KOCU VIETNAM IMPORT EXPORT AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 + 5 Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02438737345
邮箱kocuvngroup@gmail.com
官网www.yato.vn
传真02438737346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820600手工工具套装
820559其他手工工具
820420可互换扳手套筒
820320钳子镊子
846719非旋转气动手工具
820540手动螺丝刀
940320非办公金属家具
842420喷枪
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$3.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YATO TOOLS (Jiaxing) Co., Ltd.中国126$1.16M不可调扳手、其他手工工具
Lutian Machinery Co., Ltd.中国11$973.3K火花点火发电机组、喷砂机
Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd.中国24$733.5K其他硫化橡胶制品、电力控制板
Changshu Tongrun Auto Accessory Import & Export Co., Ltd.中国5$208.3K液压车辆千斤顶、其他钢铁制品
Ingxiang City Guang Yi Import & Export Co., Ltd.中国1$41.3K手动计量泵、其他泵和提升机
Yiwu Qingtai Import & Export Co., Ltd.中国1$18.4K塑料家用制品、其他钢铁制品
YATO Tools (Jiaxing) Co., Ltd.加拿大4$1.8K非旋转气动手工具、手动计量泵
Pingxiang City Guang Yi Import & Export Co., Ltd.加拿大1$1.4K其他风扇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南1$3.9K帽子配件、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17喷砂机LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$12.4K
2026-04-17喷砂机LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$4.3K
2026-04-17喷砂机LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$3.1K
2026-04-17喷砂机LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$20.4K
2026-04-17喷砂机LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$3.1K
2026-04-17喷砂机LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$3.3K
2026-04-17喷砂机LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$20.4K
2026-04-17其他往复泵LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$2.4K
2026-04-17喷砂机LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$3.1K
2026-04-17其他往复泵LUTIAN MACHINERY CO LTD中国$920

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-27非办公金属家具DAINESE VIETNAM CO LTD越南$3.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kocu Vietnam Import Export & Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →