Kocu Vietnam Import Export & Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Kocu Việt Nam
- 邮箱2
168
进口笔数
1
出口笔数
$3.13M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-12-27
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105908409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V5A15E |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | Số 3 + 5 Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KOCU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOCU VIETNAM IMPORT EXPORT AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 + 5 Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02438737345 |
| 邮箱 | kocuvngroup@gmail.com |
| 官网 | www.yato.vn |
| 传真 | 02438737346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $3.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YATO TOOLS (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 126 | $1.16M | 不可调扳手、其他手工工具 |
| Lutian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $973.3K | 火花点火发电机组、喷砂机 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $733.5K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Changshu Tongrun Auto Accessory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $208.3K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁制品 |
| Ingxiang City Guang Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 手动计量泵、其他泵和提升机 |
| Yiwu Qingtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| YATO Tools (Jiaxing) Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $1.8K | 非旋转气动手工具、手动计量泵 |
| Pingxiang City Guang Yi Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.4K | 其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 喷砂机 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-17 | 喷砂机 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 喷砂机 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 喷砂机 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-17 | 喷砂机 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 喷砂机 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 喷砂机 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-17 | 其他往复泵 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 喷砂机 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 其他往复泵 | LUTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $920 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 非办公金属家具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |