Minh Viet Mechanical Trading & Manufacturing Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN SảN XUấT Và THươNG MạI Cơ ĐIệN MINH VIệT
4
进口笔数
23
出口笔数
$13.1K
进口金额
$58.3K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105287374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVNXUW2 |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Tổ 7, Khu Tân Bình, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN MINH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5D khu đồng Đỏ Ngọn, tổ 3, Khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84967725925 |
| 邮箱 | minhviet06@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853952 | LED灯 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.3K |
| 美国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $39.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Safegrain Inc | 美国 | 1 | $4.9K | 非电气机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 20 | $39.5K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 9 | $18.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 纺织增强橡胶带 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-09 | 其他硫化橡胶制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-03-09 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-11-18 | 组合测量仪器 | SAFEGRAIN INC | 美国 | $3.4K |
| 2025-11-18 | 光纤连接器 | SAFEGRAIN INC | 美国 | $27 |
| 2025-11-18 | 绝缘电线 | SAFEGRAIN INC | 美国 | $53 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH | — | $42 |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH | — | $214 |
| 2026-04-20 | 塑料管 | CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH | — | $49 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH | — | $304 |