Minh Viet Mechanical Trading & Manufacturing Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN SảN XUấT Và THươNG MạI Cơ ĐIệN MINH VIệT

4
进口笔数
23
出口笔数
$13.1K
进口金额
$58.3K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $892 · 1 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $892 · 1 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105287374
企查查编码QVNCVNXUW2
成立日期2011-04-28
联系地址Tổ 7, Khu Tân Bình, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN MINH VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 5D khu đồng Đỏ Ngọn, tổ 3, Khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84967725925
邮箱minhviet06@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
843139机械零件
401012纺织增强橡胶带
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853670光纤连接器
854449绝缘电线
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391740塑料管件
392690其他塑料制品
853952LED灯
790700其他锌制品
391990自粘塑料片
841231气动直线发动机
391722聚丙烯硬管
401519非医用橡胶手套
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$8.3K
美国1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$39.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国3$8.3K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Safegrain Inc美国1$4.9K非电气机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南20$39.5K合成纤维缝纫线、印刷标签
Tessellation Hoa Binh Co., Ltd.9$18.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09纺织增强橡胶带ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$1.3K
2026-03-09其他塑料制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$360
2026-03-09其他塑料制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$345
2026-03-09其他塑料制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$330
2026-03-09其他硫化橡胶制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$512
2026-03-09其他塑料制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$310
2026-03-09机械零件ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$135
2025-11-18组合测量仪器SAFEGRAIN INC美国$3.4K
2025-11-18光纤连接器SAFEGRAIN INC美国$27
2025-11-18绝缘电线SAFEGRAIN INC美国$53

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他锌制品ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$237
2026-04-21其他锌制品ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$2
2026-04-21其他锌制品ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$113
2026-04-21其他锌制品ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$185
2026-04-21其他钢铁结构体ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$7
2026-04-21其他钢铁结构体ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$10
2026-04-20125W以下风扇CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH$42
2026-04-20非自走式叉车CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH$214
2026-04-20塑料管CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH$49
2026-04-20其他风扇CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH$304

相关企业 · 同类产品

Minh Viet Mechanical Trading & Manufacturing Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →