ANTE VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANTE VIệT NAM
155
进口笔数
0
出口笔数
$16.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315689866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRN81AT |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | 67 Đường S2, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANTE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Đường S2, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +842873032885 |
| 邮箱 | quocte.ante@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 293629 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $8.43M |
| 美国 | 30 | $2.93M |
| 比利时 | 9 | $2.03M |
| 德国 | 6 | $1.19M |
| 印度 | 9 | $1.08M |
| 毛里塔尼亚 | 4 | $467.9K |
| 巴西 | 4 | $360.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $152.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Nutriera Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 52 | $4.63M | 猫狗饲料 |
| Haid Lanking International Trading Inc. | 比利时 | 9 | $2.03M | 肉粉粒 |
| Sichuan Petrua Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.96M | 卵磷脂类、猫狗饲料 |
| Singapore Centre Commerce International Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.80M | 鱼虾粉粒、卵磷脂类 |
| China Haida Feed Group Ltd. | 中国 | 15 | $1.19M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Deyang Gold Goodwill Feed Co., Ltd. | 中国 | 7 | $639.3K | 鱼虾粉粒、卵磷脂类 |
| US Commodities LLC | 美国 | 4 | $619.9K | 肉粉粒、酿造废料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 5 | $526.8K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Singapore Center Commerce International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $467.9K | 猫狗饲料 |
| United Marine Products | 印度 | 4 | $332.4K | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 猫狗饲料 | SICHUAN PETRUA INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-01-09 | 猫狗饲料 | SICHUAN PETRUA INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $192.5K |
| 2025-12-26 | 猫狗饲料 | DEYANG GOLD GOODWILL FEED CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-11-19 | 猫狗饲料 | SICHUAN PETRUA INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $106.3K |
| 2025-11-11 | 猫狗饲料 | SICHUAN PETRUA INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $70.9K |
| 2025-08-19 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $57.5K |
| 2025-08-19 | 肉粉粒 | US COMMODITIES LLC | 美国 | $20.2K |
| 2025-08-08 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $57.5K |
| 2025-08-08 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $149.2K |
| 2025-08-08 | 肉粉粒 | CHINA HAIDA FEED GROUP LTD | 美国 | $45.9K |