ANTE VIET NAM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANTE VIệT NAM

155
进口笔数
0
出口笔数
$16.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $434.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $352.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $548.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $906.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $464.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $331.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $575.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $402.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $508.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $855.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $585.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $227.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $631.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $534.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $434.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $352.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $548.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $906.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $464.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $331.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $575.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $402.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $508.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $855.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $585.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $227.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $631.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $534.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315689866
企查查编码QVNWRN81AT
成立日期2019-05-21
联系地址67 Đường S2, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANTE VIỆT NAM
企业英文名称ANTE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址67 Đường S2, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话+842873032885
邮箱quocte.ante@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230110肉粉粒
292320卵磷脂类
051199其他动物产品
230120鱼虾粉粒
230330酿造废料
293629其他维生素

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$8.43M
美国30$2.93M
比利时9$2.03M
德国6$1.19M
印度9$1.08M
毛里塔尼亚4$467.9K
巴西4$360.2K
澳大利亚1$152.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Nutriera Biotechnology Co., Ltd.中国52$4.63M猫狗饲料
Haid Lanking International Trading Inc.比利时9$2.03M肉粉粒
Sichuan Petrua Industrial Group Co., Ltd.中国20$1.96M卵磷脂类、猫狗饲料
Singapore Centre Commerce International Pte. Ltd.新加坡16$1.80M鱼虾粉粒、卵磷脂类
China Haida Feed Group Ltd.中国15$1.19M肉粉粒、猫狗饲料
Deyang Gold Goodwill Feed Co., Ltd.中国7$639.3K鱼虾粉粒、卵磷脂类
US Commodities LLC美国4$619.9K肉粉粒、酿造废料
The Scoular Co.美国5$526.8K肉粉粒、大豆油渣
Singapore Center Commerce International Pte. Ltd.新加坡4$467.9K猫狗饲料
United Marine Products印度4$332.4K鱼虾粉粒、鱼油脂

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30猫狗饲料SICHUAN PETRUA INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$117.0K
2026-01-09猫狗饲料SICHUAN PETRUA INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$192.5K
2025-12-26猫狗饲料DEYANG GOLD GOODWILL FEED CO LTD中国$75.0K
2025-11-19猫狗饲料SICHUAN PETRUA INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$106.3K
2025-11-11猫狗饲料SICHUAN PETRUA INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$70.9K
2025-08-19肉粉粒THE SCOULAR CO美国$57.5K
2025-08-19肉粉粒US COMMODITIES LLC美国$20.2K
2025-08-08肉粉粒THE SCOULAR CO美国$57.5K
2025-08-08肉粉粒THE SCOULAR CO美国$149.2K
2025-08-08肉粉粒CHINA HAIDA FEED GROUP LTD美国$45.9K

相关企业 · 同类产品

ANTE VIET NAM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →