KSK Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KSK
5
进口笔数
27
出口笔数
$85.8K
进口金额
$36.0K
出口金额
2025-09-27
最近进口
2026-03-16
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110020048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSY3HWA |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | thôn Vàng 2, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KSK |
| 企业英文名称 | KSK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Vàng 2, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0912845538 |
| 邮箱 | thai.nh@ksktech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $85.6K |
| 日本 | 1 | $252 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTU Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.9K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| GKG Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Yuni (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 焊接机零件、工业热交换器 |
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $578 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| ZDS HK LTD | 中国香港 | 1 | $252 | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.9K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.2K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woori Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $498 | 自粘塑料片、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 其他升降机械 | YUNI (HK) LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-09-22 | 其他升降机械 | JTU PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-22 | 其他升降机械 | JTU PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-22 | 其他升降机械 | JTU PTE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-22 | 其他升降机械 | JTU PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-22 | 其他升降机械 | JTU PTE LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-09-22 | 其他升降机械 | JTU PTE LTD | 中国 | $546 |
| 2025-09-07 | 单功能打印机 | GKG ASIA PTE LTD | 中国 | $32.5K |
| 2024-05-30 | 其他光学测量仪 | Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-05-30 | 绘图仪器 | Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | $200 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他塑料管材 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-03-16 | 自动断路器 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-03-16 | 塑料管件 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-03-16 | 铜绕组线 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-03-16 | 其他塑料管材 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-03-16 | 1000伏以下插头插座 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-03-16 | 不可调扳手 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-03-16 | 1000伏以下插头插座 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |