Vitek Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI VITEK VIệT NAM
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$165.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107784124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWGJKV3 |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VITEK VIET NAM TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0906298882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $165.1K |
| 中国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $125.2K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $33.9K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.9K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| SunCall Technology Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 手工锉刀 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非针叶木胶合板 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $311 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $36 |
| 2026-04-17 | 液压气压阀门 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $54 |
| 2026-04-17 | 塑料管 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $71 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $52 |
| 2026-04-17 | 塑料管 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-17 | 钳子镊子 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $24 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $36 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $7 |