Dang Khoa Technology Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 纸质卡片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Xuất Nhập Khẩu Đăng Khoa
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$10.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311965233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1CBH52 |
| 成立日期 | 2012-09-13 |
| 联系地址 | 48/19 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84983003283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481720 | 纸质卡片 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 821490 | 刀具 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $4.8K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 奥地利 | 2 | $1.5K |
| 加拿大 | 2 | $817 |
| 越南 | 1 | $508 |
| 泰国 | 1 | $104 |
| 比利时 | 2 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Greenfood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Litz Konfektion GmbH | 德国 | 2 | $1.5K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Fernando F. Gonzales | 美国 | 1 | $1.4K | 手绘画 |
| Paul W. Scott | 美国 | 2 | $1.1K | 纸质卡片 |
| Nguyen Huy Cuong | 美国 | 2 | $701 | 鱼肉制品、混合调味料 |
| Long Vu | 美国 | 2 | $664 | 其他果仁制品、聚酯塑料片材 |
| Dang Lam | 越南 | 1 | $508 | 其他鲜冷冻肉、干制墨鱼鱿鱼 |
| Nguyen Thai Quy | 加拿大 | 1 | $423 | 纸质卡片、非棉制床品 |
| Le Thi Kim Ngan | 加拿大 | 1 | $394 | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| Baxter S.A. | 比利时 | 2 | $4 | 其他零售药品、其他一元酚 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他干鱼 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $36 |
| 2026-01-26 | 干洋葱 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $6 |
| 2026-01-26 | 醋渍黄瓜 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $11 |
| 2026-01-26 | 其他干鱼 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $12 |
| 2026-01-26 | 其他保藏蔬菜 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $16 |
| 2026-01-26 | 未煮意面 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $10 |
| 2026-01-26 | 其他干鱼 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $60 |
| 2026-01-26 | 动植物着色料 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $1 |
| 2026-01-26 | 不锈钢家用制品 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $3 |
| 2026-01-26 | 其他干鱼 | NGUYEN HUY CUONG (KENNY) | 美国 | $6 |