Paper Color Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 纸质卡片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Paper Color
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$235.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312648283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP7GM2T |
| 成立日期 | 2014-02-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà C22 Building, G26 đường C22, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAPER COLOR |
| 企业英文名称 | PAPER COLOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/11 Trường Chinh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84873006204 |
| 邮箱 | thiennganle@papercolor.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481720 | 纸质卡片 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 14 | $103.5K |
| 美国 | 37 | $47.0K |
| 英国 | 26 | $44.3K |
| 德国 | 6 | $19.8K |
| 法国 | 12 | $17.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.1K |
| 阿联酋 | 1 | $1.0K |
| 加拿大 | 2 | $891 |
| 印度尼西亚 | 3 | $225 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hervorrangend AG | 瑞士 | 12 | $102.0K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Amazon Fulfillment Center | 英国 | 9 | $18.6K | 棉制床品、其他游戏设备 |
| Amazon Fulfillment Center | 加拿大 | 12 | $16.5K | 棉制床品、棉制装饰品 |
| Unipop Cards LLC | 美国 | 11 | $15.5K | 纸质卡片 |
| Amazon Fulfillment Center | 法国 | 11 | $15.3K | 棉制床品、3公斤内绿茶 |
| Paper Color Co., Ltd. | 美国 | 10 | $12.6K | 纸质卡片 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 7 | $7.7K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| HolidayPop | 美国 | 5 | $6.1K | 纸质卡片 |
| The 3D Pop Up Card Shop Ltd. | 英国 | 3 | $3.6K | 纸质卡片 |
| Irwin Saputralim | 印度尼西亚 | 3 | $225 | 纸质卡片 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纸质卡片 | AMAZON FULFILLMENT CENTER | 法国 | $300 |
| 2026-04-23 | 纸质卡片 | AMAZON FULFILLMENT CENTER | 法国 | $240 |
| 2026-04-23 | 纸质卡片 | AMAZON FULFILLMENT CENTER | 法国 | $263 |
| 2026-04-23 | 纸质卡片 | AMAZON FULFILLMENT CENTER | 法国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 纸质卡片 | AMAZON FULFILLMENT CENTER | 法国 | $300 |
| 2026-04-23 | 纸质卡片 | AMAZON FULFILLMENT CENTER | 法国 | $240 |
| 2026-04-07 | 纸质卡片 | The Paper Mix Llc | 美国 | $75 |
| 2026-04-07 | 纸质卡片 | The Paper Mix Llc | 美国 | $45 |
| 2026-04-07 | 纸质卡片 | The Paper Mix Llc | 美国 | $54 |
| 2026-04-07 | 纸质卡片 | The Paper Mix Llc | 美国 | $150 |