Toan Cau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$67.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400412424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHRS93D |
| 成立日期 | 2002-03-06 |
| 联系地址 | 122 Lê Lợi, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH TM & DV Toàn Cầu |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122 Lê Lợi, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Thiết kế mỹ thuật, trang trí nội ngoại thất, in ấn trên mọi sản phẩm, photocopy; Dịch vụ hồ dán, đóng xén, cán màng các loại sản phẩm nhãn, hộp sổ tay. Dịch vụ vận tải hàng hoá; Kinh doanh các loại giấy cao cấp, máy tính, thiết bị văn phòng, thiết bị viễn thông, vật tư ngành nước; Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá; Dịch vụ tư vấn giới thiệu việc làm; Mua bán nhà và dịch vụ chuyển quyền sử dụng đất. |
| 电话 | +842361895115 |
| 邮箱 | toancauart@dng.vnn.vn |
| 传真 | 0511895115 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846594 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $51.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $16.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global One Member Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.4K | 木材锯床、木工机床 |
| Oasis Services (Agro) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $16.6K | 其他离心泵、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 虾及对虾 | Oasis Services (Agro) Ltd. | 孟加拉国 | $16.6K |
| 2024-09-16 | 木工机床 | GLOBAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-16 | 其他木工机床 | GLOBAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-09-16 | 木工机床 | GLOBAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-16 | 其他木工机床 | GLOBAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $115 |
| 2024-09-16 | 木材研磨机 | GLOBAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-16 | 木材锯床 | GLOBAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $631 |
| 2024-09-16 | 木材锯床 | GLOBAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-16 | 木材研磨机 | GLOBAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $422 |
| 2024-09-16 | 木材钻孔机 | GLOBAL ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $249 |