Global One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Toàn Cầu
2
进口笔数
0
出口笔数
$51.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700419962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44DHU0W |
| 成立日期 | 2007-05-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2, 76, 219, 308; Tờ bản đồ số A2,A3, Đường An Phú 18, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN CẦU CASA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2, 76, 219, 308; Tờ bản đồ số A2,A3, Đường An Phú 18, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ. Sản xuất hàng trang trí nội thất, ngoại thất bằng gỗ và các phụ liệu, phụ kiện xuất khẩu. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế, hàng mỹ nghệ và đồ dùng nội thất. Mua bán lam sản (gỗ tròn,gỗ xẻ các loại). Cho thuê kho bãi, nhà xưởng. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743710710 |
| 传真 | 02743710444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $43.0K |
| 新加坡 | 1 | $4.4K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $1.5K |
| 捷克 | 1 | $677 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toan Cau Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.4K | 木材锯床、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 木工机床 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-09-16 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-09-16 | 木工机床 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-09-16 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $115 |
| 2024-09-16 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-09-16 | 木材锯床 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $631 |
| 2024-09-16 | 木材锯床 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-09-16 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $422 |
| 2024-09-16 | 木材钻孔机 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $249 |
| 2024-09-16 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN TOAN CAU | 中国台湾 | $92 |