Thien Hieu Minh Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIêN HIểU MINH
231
进口笔数
0
出口笔数
$5.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500645647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XMFB78 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Số 08, Khu đô thị Lam Sơn, Phường Chiềng Lề, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN HIỂU MINH |
| 企业英文名称 | THIEN HIEU MINH IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 383, Đường Chu Văn Thịnh, Tổ 12, Phường Tô Hiệu, Sơn La |
| 经营范围 | Kinh doanh bán lẻ các loại phân bón các loại (như phân kali, đạm…), thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Sản xuất, chế biến, kinh doanh than (như than đá, than bùn, than cốc,….) - Kinh doanh xuất nhập, khẩu các mặt hàng hóa công ty đăng ký kinh doanh (như xuất nhập, khẩu phân bón các loại, than, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, bánh kẹo, rượu, bia, đồ điện gia dụng, đồ điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, …) (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84946299999 |
| 邮箱 | xnkthienbaoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 231 | $5.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Kaiyuan Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | 177 | $3.60M | 氯化钾肥料 |
| Lao Kaiyuan Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 32 | $1.07M | 氯化钾肥料 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 14 | $288.4K | 氯化钾肥料 |
| TOP TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $262.4K | 氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $49.2K |
| 2026-04-07 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $49.2K |
| 2026-04-04 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $15.9K |
| 2026-04-04 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $15.9K |
| 2026-04-02 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $16.3K |
| 2026-04-02 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $16.3K |
| 2026-03-28 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $33.3K |
| 2026-03-27 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $10.9K |
| 2026-03-22 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $27.1K |
| 2026-03-21 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $10.9K |