Thien Hieu Minh Import-Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 氯化钾肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIêN HIểU MINH

231
进口笔数
0
出口笔数
$5.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $509.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $251.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $509.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $350.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $428.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $251.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $509.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $350.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $428.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5500645647
企查查编码QVN3XMFB78
成立日期2022-03-07
联系地址Số 08, Khu đô thị Lam Sơn, Phường Chiềng Lề, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN HIỂU MINH
企业英文名称THIEN HIEU MINH IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 383, Đường Chu Văn Thịnh, Tổ 12, Phường Tô Hiệu, Sơn La
经营范围Kinh doanh bán lẻ các loại phân bón các loại (như phân kali, đạm…), thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Sản xuất, chế biến, kinh doanh than (như than đá, than bùn, than cốc,….) - Kinh doanh xuất nhập, khẩu các mặt hàng hóa công ty đăng ký kinh doanh (như xuất nhập, khẩu phân bón các loại, than, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, bánh kẹo, rượu, bia, đồ điện gia dụng, đồ điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, …) (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84946299999
邮箱xnkthienbaoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝231$5.22M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Kaiyuan Development Sole Co., Ltd.老挝177$3.60M氯化钾肥料
Lao Kaiyuan Mining Sole Co., Ltd.老挝32$1.07M氯化钾肥料
Top Trading Ltd.老挝14$288.4K氯化钾肥料
TOP TRADING LTD中国香港8$262.4K氯化钾肥料

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$49.2K
2026-04-07氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$49.2K
2026-04-04氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$15.9K
2026-04-04氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$15.9K
2026-04-02氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$16.3K
2026-04-02氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$16.3K
2026-03-28氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$33.3K
2026-03-27氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$10.9K
2026-03-22氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$27.1K
2026-03-21氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$10.9K

相关企业 · 同类产品

Thien Hieu Minh Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →