VIET HAN COMMERCIAL SERVICE PRODUCTION JOINT VENTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI VIệT HàN
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109324820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWP9GB8 |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN COMMERCIAL SERVICE PRODUCTION JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842432013369 |
| 邮箱 | viethan.boiler@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steamcore Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.6K | 电热电阻器、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 锅炉零件 | Steamcore Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-02-02 | 锅炉零件 | Steamcore Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-02-02 | 止回阀 | Steamcore Co., Ltd. | 韩国 | $68 |
| 2026-02-02 | 电热电阻器 | Steamcore Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 其他数学仪器 | Steamcore Co., Ltd. | 韩国 | $75 |
| 2026-02-02 | 非钢铁软管 | Steamcore Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-02-02 | 螺纹钢制管件 | Steamcore Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
| 2025-11-17 | 止回阀 | STEAMCORE CO LTD | 韩国 | $203 |
| 2025-11-17 | 电热电阻器 | STEAMCORE CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | STEAMCORE CO LTD | 韩国 | $225 |