JV Link Global Human Resource Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHâN LựC JV-LINK TOàN CầU
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108577307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0H1W40 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | 85 Đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC JV-LINK TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | JV-LINK GLOBAL HUMAN RESOURCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 85 Đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02435552626 |
| 邮箱 | info@jv-link.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420330 | 皮革腰带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinko Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.0K | 未割纬绒织物、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 餐具及刀片 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $84 |
| 2024-08-02 | 其他塑料制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $46 |
| 2024-08-02 | 餐具及刀片 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $25 |
| 2024-08-02 | 其他塑料制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $10 |
| 2024-07-11 | 绘图仪器 | SHINKO CO LTD | 日本 | $55 |
| 2024-07-11 | 绘图仪器 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $27 |
| 2024-07-11 | 其他塑料制品 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $3 |
| 2024-07-11 | 皮革腰带 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $27 |
| 2024-07-11 | 塑纺容器 | SHINKO CO.,LTD | 日本 | $2 |
| 2024-07-11 | 其他钢铁制品 | SHINKO CO LTD | 日本 | $37 |