ATZ Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ATZ
- 邮箱4
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
114
进口笔数
5
出口笔数
$953.8K
进口金额
$47.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-10-22
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313660406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFFUKH5 |
| 成立日期 | 2016-02-24 |
| 联系地址 | 11B Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ATZ |
| 企业英文名称 | ATZ SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11B Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02873041379 |
| 邮箱 | info@atzsolutions.com.vn |
| 官网 | www.atzsolutions.com.vn |
| 传真 | 02873041380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 903290 | 自动控制零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 37 | $452.6K |
| 中国 | 55 | $441.4K |
| 德国 | 8 | $14.8K |
| 法国 | 2 | $12.3K |
| 韩国 | 3 | $11.9K |
| 爱沙尼亚 | 4 | $8.4K |
| 印度 | 6 | $8.0K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 英国 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 4 | $46.9K |
| 泰国 | 1 | $215 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valmet Automation Oy | 芬兰 | 23 | $337.6K | 自动控制零件、其他自动控制仪 |
| Valmet Co., Ltd. (Branch Office) | 中国 | 19 | $136.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Valmet Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.9K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Valmet Co., Ltd. | 芬兰 | 7 | $64.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Valmet Co., Ltd. | 中国 | 8 | $47.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Valmet Flow Control | 科特迪瓦 | 7 | $25.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| VALMET CO., LTD. (BRACH | 泰国 | 5 | $24.9K | 阀门零件、其他气动发动机 |
| Valmet Co., Ltd. | 芬兰 | 3 | $22.6K | 阀门龙头 |
| METSO USA INC | 中国 | 6 | $17.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valmet Automation Oy | 芬兰 | 1 | $38.8K | 其他自动数据处理部件、放射性化合物 |
| Valmet Automation Inc. | 芬兰 | 3 | $8.1K | 测量仪器零件、通信设备 |
| Valmet Flow Control | 科特迪瓦 | 1 | $215 | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $878 |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $878 |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-25 | 阀门零件 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $792 |
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 其他气动发动机 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 阀门零件 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 阀门零件 | VALMET CO., LTD. (BRACH | 中国 | $1.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 切片机零件 | VALMET AUTOMATION INC | 芬兰 | $2.1K |
| 2025-10-22 | 自动控制零件 | VALMET AUTOMATION INC | 芬兰 | $3.1K |
| 2025-07-30 | 组合测量仪器 | VALMET AUTOMATION INC | 芬兰 | $2.9K |
| 2024-06-12 | 其他塑料制品 | VALMET AUTOMATION OY | 芬兰 | $5.4K |
| 2024-06-12 | 气体计量仪表 | VALMET AUTOMATION OY | 芬兰 | $33.4K |
| 2023-06-23 | 阀门零件 | VALMET FLOW CONTROL | 泰国 | $215 |