GAMI HOI AN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 液体燃料炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GAMI HộI AN
1
进口笔数
0
出口笔数
$184.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000407339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCAU42U |
| 成立日期 | 2005-01-20 |
| 联系地址 | Khối Châu Trung, Phường Cẩm Nam, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAMI HỘI AN |
| 企业英文名称 | GAMI HOI AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khối Hà Trung, Phường Hội An, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02353929339 |
| 邮箱 | ghp@gamigroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $179.8K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 1 | $184.3K | 电力控制板、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 绝缘电线 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $83 |
| 2024-12-05 | 绝缘电线 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-12-05 | 已装配物镜 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2024-12-05 | 喷砂机 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-05 | 绝缘电线 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-05 | 液体燃料炉 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2024-12-05 | 喷砂机 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-12-05 | 绝缘电线 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-05 | 绝缘电线 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $587 |
| 2024-12-05 | 绝缘电线 | DONGGUAN HUANYU (LE) CULTURAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $120 |