Area I Petroleum Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Xăng Dầu Khu Vực I - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên
0
进口笔数
241
出口笔数
$0
进口金额
$731.82M
出口金额
—
最近进口
2023-12-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U0YRBY |
| 成立日期 | 2010-07-15 |
| 联系地址 | Số 26 Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 2438271400 |
| 邮箱 | kv1@Petrolimex.com.vn |
| 官网 | petrolimexhanoi.com.vn |
| 传真 | 438272432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,109.57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $731.82M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 186 | $730.37M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.45M | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2023-12-20 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2023-12-19 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2023-12-18 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2023-12-15 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2023-12-08 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2023-12-06 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.9K |
| 2023-12-05 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.9K |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.9K |
| 2023-12-01 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.9K |