KOVINA CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và XâY DựNG KOVINA
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$19.9K
出口金额
—
最近进口
2024-01-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108064023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBRQ4EP |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 102, ngõ 119, phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG KOVINA |
| 企业英文名称 | KOVINA CONSTRUCTION AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 102, ngõ 119, phố Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84963551188 |
| 邮箱 | vnkosco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $19.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 14 | $19.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 贱金属铰链 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $668 |
| 2024-01-29 | 贱金属铰链 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $480 |
| 2024-01-29 | 金属建筑配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-01-29 | 金属建筑配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-01-29 | 金属建筑配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-01-23 | 贱金属铰链 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $668 |
| 2024-01-23 | 金属建筑配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-01-23 | 金属建筑配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-01-23 | 贱金属铰链 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $480 |
| 2024-01-23 | 金属建筑配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $65 |