TRUONG THANH TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT THươNG MạI TRườNG THANH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$24.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107431055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X2X7AP |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Số 2, Liền kề 11, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THANH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Liền kề 11, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | 0973588986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $24.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | 7 | $24.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 铜绕组线 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-08-28 | 自动断路器 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-08-28 | 绝缘电线 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-08-28 | 其他电路开关装置 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-08-28 | 塑料管 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-08-28 | 塑料管 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-08-28 | 铜绕组线 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $11 |