Cabin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 制备面食

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CABIN

81
进口笔数
0
出口笔数
$760.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.2K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $811 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $811 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316922184
企查查编码QVNXPAVJR2
成立日期2021-06-29
联系地址307 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CABIN
企业英文名称CABIN COMPANY LIMITID
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址307 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84902785780
邮箱Cabinlogisticsvietnam@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
190531甜饼干
190110婴幼儿食品
170490糖果
190532华夫饼威化饼
340250零售清洁粉剂
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本78$726.7K
意大利3$23.9K
韩国13$4.6K
印度尼西亚1$2.8K
中国1$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anber Inc.日本71$631.4K混合调味料、制备面食
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本5$69.7K零售清洁粉剂、混合调味料
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本2$29.6K卫生用品、婴幼儿食品
Farmavita S.r.l.意大利3$23.9K其他护发品、洗发剂
Anber Inc.韩国12$3.1K混合调味料、零售清洁粉剂
Momofuku Shoji Co., Ltd.韩国1$1.5K混合调味料
Momofuku Shoji Co., Ltd.中国1$1.3K零售清洁粉剂、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$236
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$114
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$227
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$227
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$35
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$47
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$59
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$90
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$227
2025-07-17其他护发品FARMAVITA SRL意大利$227

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cabin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →