Cabin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CABIN
- 邮箱9
81
进口笔数
0
出口笔数
$760.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316922184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPAVJR2 |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | 307 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CABIN |
| 企业英文名称 | CABIN COMPANY LIMITID |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 307 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84902785780 |
| 邮箱 | Cabinlogisticsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $726.7K |
| 意大利 | 3 | $23.9K |
| 韩国 | 13 | $4.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 71 | $631.4K | 混合调味料、制备面食 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $69.7K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $29.6K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Farmavita S.r.l. | 意大利 | 3 | $23.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Anber Inc. | 韩国 | 12 | $3.1K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 混合调味料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 零售清洁粉剂、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $236 |
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $114 |
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $227 |
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $227 |
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $35 |
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $47 |
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $59 |
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $90 |
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $227 |
| 2025-07-17 | 其他护发品 | FARMAVITA SRL | 意大利 | $227 |