The Gioi Moi Equipment & Engineering Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Giải Pháp Kỹ Thuật Thế Giới Mới
- Facebook1
59
进口笔数
3
出口笔数
$249.9K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-07-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313623732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42NG0KR |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | 490/49/31A Hương Lộ 2, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT THẾ GIỚI MỚI |
| 企业英文名称 | THE GIOI MOI EQUIPMENT AND ENGINEERING SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 490/49/31A Hương Lộ 2, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903820795 |
| 邮箱 | thegioimoijscvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 58 | $220.5K |
| 中国台湾 | 50 | $24.2K |
| 德国 | 12 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 14 | $966 |
| 波兰 | 5 | $239 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wera Werkzeuge GmbH | 德国 | 58 | $248.1K | 手动螺丝刀、可互换工具 |
| M Z Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 手锯、其他锯片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑纺箱盒 | WERA WERKZEUGE GMBH | 中国 | $13 |
| 2026-03-30 | 可互换工具 | WERA WERKZEUGE GMBH | 捷克 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 可互换工具 | WERA WERKZEUGE GMBH | 捷克 | $147 |
| 2026-03-30 | 可调扳手 | WERA WERKZEUGE GMBH | 捷克 | $77 |
| 2026-03-30 | 可互换扳手套筒 | WERA WERKZEUGE GMBH | 中国台湾 | $4 |
| 2026-03-30 | 手动螺丝刀 | WERA WERKZEUGE GMBH | 捷克 | $24 |
| 2026-03-30 | 手动螺丝刀 | WERA WERKZEUGE GMBH | 捷克 | $75 |
| 2026-03-30 | 手动螺丝刀 | WERA WERKZEUGE GMBH | 捷克 | $71 |
| 2026-03-30 | 不可调扳手 | WERA WERKZEUGE GMBH | 捷克 | $45 |
| 2026-03-30 | 可互换工具 | WERA WERKZEUGE GMBH | 捷克 | $9 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-07-15 | 可互换工具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |