Integrate Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他纺织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Hội Nhập
2
进口笔数
113
出口笔数
$22.4K
进口金额
$299.7K
出口金额
2025-05-19
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306144009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVTWTT5 |
| 成立日期 | 2008-10-28 |
| 联系地址 | Lầu 2, số 70 Huỳnh Văn Bánh, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI HỘI NHẬP |
| 企业英文名称 | INTEGRATE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, số 70 Huỳnh Văn Bánh, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842838456716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $126.9K |
| 新加坡 | 63 | $83.8K |
| 伊朗 | 1 | $23.8K |
| 阿联酋 | 1 | $19.5K |
| 印度 | 6 | $19.2K |
| 尼日利亚 | 11 | $15.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.5K |
| 乌干达 | 11 | $3.0K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $1.6K |
| 喀麦隆 | 1 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUEI HONG CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $22.4K | 聚丙烯塑料、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Islands Wholesale | 美国 | 11 | $118.7K | 其他木制品、塑料装饰品 |
| Fast Track Asia Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $76.3K | 其他纺织服装、加工海参 |
| Ifardan Tejarat Ma Koran Trading CFZ | 伊朗 | 1 | $23.8K | 纺织面料运动鞋 |
| Fantastic Aviation & Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 9 | $15.5K | 棉针织T恤及背心、火花点火发动机零件 |
| Beko Fishing & Marine Enterprises | 印度 | 4 | $7.6K | 其他渔猎用具 |
| Fusheng Precision Co., Ltd. | 美国 | 3 | $6.4K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Aula Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $5.9K | 咖啡提取物、其他护肤品 |
| Flavia Tumusiime | 乌干达 | 10 | $2.1K | 其他女式纺织服装、婴儿纺织服装 |
| Airpak Express | 新加坡 | 3 | $1.6K | 棉针织T恤及背心、组合测量仪器 |
| Fantastic Aviation & Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $410 | 其他钢铁家用品、其他簇绒织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 聚丙烯聚合物 | HUEI HONG CORP ORATION | 中国台湾 | $12.1K |
| 2025-05-07 | 聚丙烯聚合物 | HUEI HONG CORP ORATION | 中国台湾 | $10.3K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Acushnet Co., Ltd. | 美国 | $680 |
| 2025-08-07 | 非棉衬衫 | Altayba General Trading Co., LLC | 阿联酋 | $3.1K |
| 2025-08-07 | 其他纺织长裤 | Altayba General Trading Co., LLC | 阿联酋 | $550 |
| 2025-08-07 | 其他纺织长裤 | Altayba General Trading Co., LLC | 阿联酋 | $175 |
| 2025-08-07 | 非棉针织背心 | Altayba General Trading Co., LLC | 阿联酋 | $7.8K |
| 2025-08-07 | 非棉衬衫 | Altayba General Trading Co., LLC | 阿联酋 | $518 |
| 2025-08-07 | 非棉睡衣裤 | Altayba General Trading Co., LLC | 阿联酋 | $600 |
| 2025-08-07 | 非棉衬衫 | Altayba General Trading Co., LLC | 阿联酋 | $2.6K |
| 2025-08-07 | 其他纺织长裤 | Altayba General Trading Co., LLC | 阿联酋 | $4.1K |
| 2025-07-10 | 非乙烯塑料袋 | Fusheng Precision Co., Ltd. | 美国 | $1.2K |