Brainclick Vietnam Education & Training Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Và Đào Tạo Brainclick Vietnam
180
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104247883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBX3QG4 |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Số 16 Đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BRAINCLICK VIETNAM |
| 企业英文名称 | BRAINCLICK VIETNAM EDUCATION AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842432321318 |
| 传真 | 0432321317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 180 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 180 | $5.5K | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $14 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $4 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $14 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $4 |
| 2026-04-21 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-21 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |