Viet Nam Cleanchem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 大型洗衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLEANCHEM VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$590.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105952077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4GU201 |
| 成立日期 | 2012-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 623, Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLEANCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CLEANCHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 623, Đường Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84936222550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $590.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Rising Sun WashTech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $181.2K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Shenzhen Mao Chun Lee Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 10公斤以下便携电脑、数据处理机 |
| a04f4a7be3693dfcab6cfb5f9429251a | 1 | $52.7K | ||
| Huibu (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| JIANGSU CRYSTAL MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | 1 | $43.8K | 洗漂染机、其他离心机 |
| Shanghai Qingsheng Washing Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $34.3K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| SHENZHEN MAO-CHUN LEE TRADING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $30.0K | 钢绞线缆、大型洗衣机 |
| Shanghai MKN Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $26.4K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| Taizhou Rising Sun WashTech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $25.8K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 大型洗衣机 | HUIBU (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 熨烫机 | HUIBU (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 大型洗衣机 | HUIBU (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 熨烫机 | HUIBU (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 大型洗衣机 | SHANGHAI MKN CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 大型洗衣机 | SHANGHAI MKN CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-12 | 10公斤以上干衣机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-12 | 10公斤以上干衣机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-06 | 大型洗衣机 | JIANGSU CRYSTAL MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-06 | 大型洗衣机 | JIANGSU CRYSTAL MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $15.3K |