N LAND CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG N-LAND
6
进口笔数
2
出口笔数
$172.7K
进口金额
$21.4K
出口金额
2023-12-13
最近进口
2023-08-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315052925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DD45HR |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | 12/2 Khu Phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG N-LAND |
| 企业英文名称 | N - LAND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/2 Khu Phố 1B, Phường An Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84981509861 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $172.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SANXIN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 3 | $89.0K | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
| QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | 3 | $83.7K | 其他化学制剂、环氧树脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $21.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 环氧树脂 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-13 | 环氧树脂 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-12-12 | 其他化学制剂 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-12 | 聚合物基油漆 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2023-12-12 | 其他化学制剂 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-12 | 其他化学制剂 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-11-17 | 其他铝制品 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-17 | 钢铁门窗 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-17 | 其他钢铁结构体 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-11-17 | 其他钢铁结构体 | QINGYI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $7.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 聚合物基油漆 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $803 |
| 2023-08-30 | 聚合物基油漆 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-08-30 | 聚合物基油漆 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2023-01-11 | 其他不锈钢板 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-01-11 | 低塑聚氯乙烯板 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-01-11 | 其他不锈钢板 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-01-11 | 气体过滤机械 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-01-11 | 电力控制板 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $428 |
| 2023-01-11 | 非窗式空调机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-01-11 | 其他钢材型材 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $257 |