Hanoi Pharma-Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 氢氧化铝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC Hà NộI

36
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109757655
企查查编码QVNMRYP6S1
成立日期2021-09-29
联系地址C24-TT9 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÀ NỘI
企业英文名称HANOI PHARMA-CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C24-TT9 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842436863838
邮箱hoaduoc.hpc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281830氢氧化铝
252620块滑石
282739其他氯化物
040490其他牛奶成分
130219其他植物提取物
281610氢氧化镁及过氧化镁
291619其他不饱和酸衍生物
290544多元醇(山梨糖醇)
293499其他杂环化合物
350790其他酶制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$762.0K
中国19$563.2K
印度9$75.9K
泰国3$8.7K
中国台湾1$5.5K
韩国1$27

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sterling Technology Inc.美国3$762.0K其他牛奶成分、蛋白质衍生物
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.中国2$260.0K其他乙烯聚合物、其他内酰胺
Inner Mongolia Ever Brilliance Biotechnology Co., Ltd.中国1$142.0K其他植物提取物、其他纯糖
MN GLOBEX PRIVATE LIMITED印度4$75.9K高氯酸盐及溴酸盐、其他有机化合物
Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国4$41.3K块滑石、其他着色制剂
Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation中国3$37.2K初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物
Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd.中国1$35.0K其他咪唑化合物、印刷标签
NANJING STAR CHEMICAL COMPANY LTD中国2$20.7K其他杂环化合物、香兰素及醛类
Kaeng Thong Enterprises Co., Ltd.泰国2$8.7K其他植物提取物、药用植物
Anish Chemicals印度2$2其他氯化物、氯化钙

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他乙烯聚合物Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.中国$132.0K
2026-06-15三氯蔗糖化合物Newtrend Group Holding Co., Ltd.中国$6
2026-06-08多元醇(山梨糖醇)Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation中国$16.1K
2026-06-05其他杂环化合物ATLANTIS INDUSTRY LIMITED中国$27.0K
2026-05-08其他不饱和酸衍生物NANJING STAR CHEMICAL COMPANY LTD中国$5.4K
2026-05-05块滑石Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国$8.1K
2026-04-29其他不饱和酸衍生物NANJING STAR CHEMICAL COMPANY LTD中国$7.7K
2026-04-29其他不饱和酸衍生物NANJING STAR CHEMICAL COMPANY LTD中国$7.7K
2026-04-16块滑石Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国$8.1K
2026-04-16块滑石Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Pharma-Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →