Hoa Binh Co., Ltd. Information Technology Development & Trade
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 丙烯腈-丁二烯橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Tin Học Và Thương Mại Hoà Bình
139
进口笔数
39
出口笔数
$3.31M
进口金额
$49.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-15
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100250469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EGQM7S |
| 成立日期 | 1996-05-03 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Yên Sơn, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI HOÀ BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Yên Sơn, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842433940189 |
| 邮箱 | deti.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.40M |
| 韩国 | 22 | $717.1K |
| 泰国 | 11 | $162.0K |
| 中国台湾 | 2 | $35.8K |
| 日本 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $45.7K |
| 老挝 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Herry Plastic & Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $660.0K | 橡胶促进剂、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 5b544a9e7c9dee1679daf6e22371ddf5 | 11 | $430.1K | ||
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 13 | $386.2K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 7 | $307.5K | 运输集装箱、980200 |
| Guangdong Jinge Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $170.3K | 氢氧化铝、其他化学制剂 |
| KLJ Organic (Thailand) Ltd. | 泰国 | 11 | $162.0K | 其他化学制剂 |
| Shenzhen Taiqiang Investment Holding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangdong Good Resin Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.9K | 聚合物胶粘剂、其他不饱和聚酯 |
| Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.0K | 其他玻璃纤维、衬背铝箔 |
| Cheerfore International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.6K | 泡沫橡胶板、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $24.3K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 19 | $21.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.1K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 碳制品 | SHANXI HUACHANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-17 | 碳制品 | SHANXI HUACHANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-11 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 聚合物胶粘剂 | ANJI JUSHU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-18 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN BONDTAPE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $4.8K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他泡沫塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-07 | 其他泡沫塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-03-12 | 其他泡沫塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-29 | 其他泡沫塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $897 |
| 2026-01-28 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $897 |
| 2025-12-09 | 其他泡沫塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $896 |