Hoa Binh Co., Ltd. Information Technology Development & Trade

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 丙烯腈-丁二烯橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Tin Học Và Thương Mại Hoà Bình

139
进口笔数
39
出口笔数
$3.31M
进口金额
$49.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-15
最近出口
40
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $248.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $109.1K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $123.0K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $114.6K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.6K · 6 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-08进口 $52.5K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-09进口 $36.1K · 3 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-10进口 $109.8K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $93.0K · 4 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-12进口 $145.2K · 5 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $180.2K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $248.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $109.1K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $123.0K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $114.6K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.6K · 6 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-08进口 $52.5K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-09进口 $36.1K · 3 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-10进口 $109.8K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-11进口 $93.0K · 4 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-12进口 $145.2K · 5 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-01进口 $180.2K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0100250469
企查查编码QVN0EGQM7S
成立日期1996-05-03
联系地址Cụm công nghiệp Yên Sơn, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI HOÀ BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Yên Sơn, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842433940189
邮箱deti.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
381210橡胶促进剂
350691聚合物胶粘剂
281830氢氧化铝
292700重氮偶氮化合物
382499其他化学制剂
390430氯乙烯聚合物
481159塑料涂布纸板
392119其他泡沫塑料
760720衬背铝箔

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
350691聚合物胶粘剂
400911硫化橡胶管
760720衬背铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$2.40M
韩国22$717.1K
泰国11$162.0K
中国台湾2$35.8K
日本1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$45.7K
老挝1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Herry Plastic & Rubber Technology Co., Ltd.中国17$660.0K橡胶促进剂、丙烯腈-丁二烯橡胶
5b544a9e7c9dee1679daf6e22371ddf511$430.1K
LG Chem, Ltd.韩国13$386.2KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
POSCO International Corp.韩国7$307.5K运输集装箱、980200
Guangdong Jinge Material Co., Ltd.中国12$170.3K氢氧化铝、其他化学制剂
KLJ Organic (Thailand) Ltd.泰国11$162.0K其他化学制剂
Shenzhen Taiqiang Investment Holding Co., Ltd.中国4$108.4K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Guangdong Good Resin Co., Ltd.中国5$105.9K聚合物胶粘剂、其他不饱和聚酯
Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd.中国6$65.0K其他玻璃纤维、衬背铝箔
Cheerfore International Co., Ltd.中国5$57.6K泡沫橡胶板、其他泡沫塑料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南19$24.3K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南19$21.4K自粘塑料片、自粘纸板
Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝1$4.1K电能、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17碳制品SHANXI HUACHANG CHEMICAL CO LTD中国$13.6K
2026-04-17碳制品SHANXI HUACHANG CHEMICAL CO LTD中国$13.6K
2026-04-11其他泡沫塑料GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD中国$5.6K
2026-04-11其他泡沫塑料GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD中国$5.6K
2026-04-11聚氨酯泡沫塑料GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD中国$2.3K
2026-04-11聚氨酯泡沫塑料GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD中国$2.3K
2026-04-11其他泡沫塑料GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD中国$1.2K
2026-04-11其他泡沫塑料GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD中国$1.2K
2026-03-24聚合物胶粘剂ANJI JUSHU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.4K
2026-03-18非泡沫塑料片JIANGYIN BONDTAPE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CORP中国$4.8K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他泡沫塑料ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-15其他泡沫塑料ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-13其他泡沫塑料CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM)越南$2.0K
2026-04-07其他泡沫塑料ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$896
2026-04-07其他泡沫塑料ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$896
2026-03-12其他泡沫塑料ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-03-10其他泡沫塑料CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM)越南$1.3K
2026-01-29其他泡沫塑料ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$897
2026-01-28其他泡沫塑料CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM)越南$897
2025-12-09其他泡沫塑料ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$896

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh Co., Ltd. Information Technology Development & Trade 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →