Neko Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NEKO VIệT NAM
81
进口笔数
0
出口笔数
$3.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313830707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQYHA21 |
| 成立日期 | 2016-05-27 |
| 联系地址 | 702/6A Lê Văn Khương, Khu Phố 7, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NEKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEKO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 702/6A Lê Văn Khương, Khu Phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84972704954 |
| 邮箱 | nekovietnam.ma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110819 | 其他淀粉 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 43 | $2.04M |
| 中国 | 28 | $567.8K |
| 比利时 | 7 | $284.6K |
| 法国 | 2 | $136.9K |
| 丹麦 | 1 | $351 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Ingredients Group B.V. | 德国 | 34 | $1.72M | 其他淀粉、马铃薯淀粉 |
| Yantai Shuangta Food Co., Ltd. | 中国 | 26 | $529.4K | 制备面食、蛋白质衍生物 |
| Royal Ingredients Group B.V. | 荷兰 | 9 | $313.6K | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| Points Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $264.0K | 小麦淀粉、小麦面筋 |
| Meelunie B.V. | 荷兰 | 2 | $105.0K | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| Meelunie B.V. | 比利时 | 1 | $52.5K | 小麦面筋、小麦淀粉 |
| Meelunie B.V. | 中国 | 1 | $23.6K | 小麦面筋、马铃薯淀粉 |
| Shandong Jianyuan Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他食品制剂、其他淀粉 |
| DSV Road A | 丹麦 | 1 | $351 | 其他淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 马铃薯淀粉 | ROYAL INGREDIENTS GROUP B.V. | 德国 | $19.1K |
| 2026-04-24 | 马铃薯淀粉 | ROYAL INGREDIENTS GROUP B.V. | 德国 | $19.1K |
| 2026-04-20 | 其他淀粉 | ROYAL INGREDIENTS GROUP B.V. | 德国 | $22.4K |
| 2026-04-20 | 其他淀粉 | ROYAL INGREDIENTS GROUP B.V. | 德国 | $22.4K |
| 2026-03-30 | 马铃薯淀粉 | ROYAL INGREDIENTS GROUP B.V. | 德国 | $19.1K |
| 2026-03-09 | 其他淀粉 | YANTAI SHUANGTA FOOD CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-02-23 | 其他淀粉 | ROYAL INGREDIENTS GROUP B.V. | 德国 | $33.6K |
| 2026-02-06 | 马铃薯淀粉 | ROYAL INGREDIENTS GROUP B.V. | 德国 | $19.1K |
| 2026-02-03 | 其他淀粉 | MEELUNIE B V | 比利时 | $52.5K |
| 2026-01-28 | 马铃薯淀粉 | ROYAL INGREDIENTS GROUP B.V. | 德国 | $38.3K |