P&T Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH P&T WOOD
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$186.2K
出口金额
—
最近进口
2024-05-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702929768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP9MTUF |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Thửa đất 550, Tờ bản đồ số 16, Khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P&T WOOD |
| 企业英文名称 | P&T WOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 550, Tờ bản đồ số 16, Khu phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84967575186 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 442110 | 木衣架 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $107.5K |
| 塞浦路斯 | 3 | $60.2K |
| 英国 | 1 | $18.3K |
| 越南 | 1 | $302 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTW Product Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 3 | $60.2K | 卧室木家具、木制办公家具 |
| Takade Corporation Co., Ltd. | 日本 | 3 | $41.5K | 木制餐具 |
| Japan Import Co., Ltd. | 日本 | 3 | $33.4K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
| Olty Co., Ltd. | 日本 | 3 | $32.6K | 其他塑料制品、木制餐具 |
| JTW Product Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 木制餐具 | TAKADE CORP ORATION CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-05-30 | 木制餐具 | TAKADE CORP ORATION CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-05-30 | 木制餐具 | TAKADE CORP ORATION CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2024-04-26 | 木制餐具 | OLTY CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2024-03-16 | 木制餐具 | TAKADE CORP ORATION CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2024-03-16 | 木制餐具 | TAKADE CORP ORATION CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2024-03-16 | 木制餐具 | TAKADE CORP ORATION CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-02-06 | 木制餐具 | TAKADE CORP ORATION CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2024-02-06 | 木制餐具 | TAKADE CORP ORATION CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-02-06 | 木制餐具 | TAKADE CORP ORATION CO LTD | 日本 | $4.6K |