Pioneer Engineering Technology & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
231
进口笔数
16
出口笔数
$884.9K
进口金额
$116.1K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2024-11-21
最近出口
107
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311537573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH0VGQC |
| 成立日期 | 2012-02-14 |
| 联系地址 | 749/13 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | PIONEER ENGINEERING TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà TTM BUILDING, Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84835176474 |
| 传真 | 0835176476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 75 | $356.3K |
| 意大利 | 46 | $117.5K |
| 美国 | 38 | $112.1K |
| 中国 | 20 | $96.3K |
| 英国 | 25 | $52.1K |
| 瑞士 | 6 | $38.1K |
| 新加坡 | 1 | $25.2K |
| 韩国 | 4 | $14.2K |
| 日本 | 10 | $13.0K |
| 卢森堡 | 2 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $105.9K |
| 阿联酋 | 2 | $6.0K |
| 中国 | 2 | $3.1K |
| 丹麦 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regas GmbH | 德国 | 22 | $259.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| PFANNENBERG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $64.8K | 自动控制仪器、电加热装置 |
| Euchner GmbH + Co. KG | 德国 | 7 | $35.6K | 1000伏以下保险丝、其他电气开关 |
| 844954b6d56ac9868903e0643e854d7f | 12 | $30.6K | ||
| Canneed Instrument Group Ltd. | 中国 | 6 | $30.2K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Kinetrol Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $21.5K | 阀门零件、垫片套装 |
| WEG Automation Europe S.R.L. | 意大利 | 5 | $17.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| KNF Neuberger GmbH | 德国 | 7 | $16.4K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Econex S.r.l. | 意大利 | 6 | $11.4K | 阀门龙头、炉用零件 |
| Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | 8 | $10.4K | 仪表零件及附件、磁铁及零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 5 | $72.1K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $27.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Project Solutions Companies Representation Prosol | 阿联酋 | 2 | $6.0K | 组合测量仪器 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 2 | $4.9K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Shenzhen HFY Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 自动数据处理机处理部件 |
| Kamstrup A/S | 丹麦 | 1 | $1.1K | 处理器及控制器、电器装置零件 |
| IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $886 | 其他电路开关装置、70-150克非织造布 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $517 | 液化石油气、整粒胡椒 |
| SIT INDEVA (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 电测仪表 | Kamstrup A/S | 丹麦 | $1.2K |
| 2024-09-20 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHEN HFY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-24 | 其他电子集成电路 | TECHNICAL MARINE SERVICE INC | 美国 | $103 |
| 2024-04-25 | 第90章仪器零件 | Quick Time Engineering Inc | 美国 | $1.3K |
| 2024-04-25 | 材料测试机零件 | Quick Time Engineering Inc | 美国 | $3.0K |
| 2024-04-25 | 绝缘电线 | Quick Time Engineering Inc | 美国 | $478 |
| 2024-04-25 | 第90章仪器零件 | Quick Time Engineering Inc | 美国 | $551 |
| 2024-04-25 | 第90章仪器零件 | Quick Time Engineering Inc | 美国 | $1.1K |
| 2024-04-25 | 第90章仪器零件 | Quick Time Engineering Inc | 美国 | $931 |
| 2024-04-25 | 材料测试机零件 | Quick Time Engineering Inc | 美国 | $680 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 电测仪表 | Kamstrup A/S | 丹麦 | $1.1K |
| 2024-05-29 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHEN HFY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-19 | 第90章仪器零件 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2024-02-19 | 高压继电器 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-02-19 | 第90章仪器零件 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2024-02-19 | 其他塑料制品 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $466 |
| 2024-02-19 | 其他塑料制品 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-02-01 | 组合测量仪器 | PROJECTSOLUTIONSCOMPANIESREPRESENTATION (PROSOL) | 阿联酋 | $3.0K |
| 2023-11-15 | 纸张切割机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $23.5K |
| 2023-11-15 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $2.4K |