O & M TRADING SERVICES TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Sản Xuất O & M
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313351133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPM4DYT |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | 124/5P, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SẢN XUẤT O & M |
| 企业英文名称 | O & M TRADING SERVICES TECHNOLOGY PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/5P, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842898080424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG LOHAND ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| HANGZHOU KINCONY ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $600 | 电力控制板、其他电气设备 |
| SHENZHEN XIONGFA WEIYE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $499 | 电器装置零件、其他电子IC |
| GUANGZHOU SHENGHUAN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $272 | 其他电气设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 静止变流器 | GUANGZHOU SHENGHUAN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-02-07 | 电气设备零件 | GUANGZHOU SHENGHUAN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-23 | 电器装置零件 | SHENZHEN XIONGFA WEIYE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-12-11 | 其他电气设备 | HANGZHOU KINCONY ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-02-02 | 分析仪器 | ZHEJIANG LOHAND ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |