Ha Binh Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Hải Sản Hà Bình
1
进口笔数
19
出口笔数
$36.0K
进口金额
$1.51M
出口金额
2024-01-16
最近进口
2025-10-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310947369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7PU7YN |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | 30 Đường số 16, Khu phố 1, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY HẢI SẢN HÀ BÌNH |
| 企业英文名称 | HA BINH SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường số 16, Khu phố 39, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84909588022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030553 | 干制鱼(鳕除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030553 | 干制鱼(鳕除外) |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Huaxian Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 冻墨鱼鱿鱼、干制鱼(鳕除外) |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woool Int Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $1.03M | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Chambada Seafood Association | 韩国 | 2 | $124.1K | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| Woool Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $103.2K | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| Orange Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.3K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Gojun E&C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $54.8K | 干制鱼(鳕除外) |
| Green Commercial Corporation | 韩国 | 1 | $50.7K | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| A One Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.4K | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| Simple Fisheries Co. | 韩国 | 1 | $41.7K | 冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 干制鱼(鳕除外) | LIAONING HUAXIAN FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $36.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 冷冻章鱼 | SIMPLE FISHERIES CO | 韩国 | $8.2K |
| 2025-10-21 | 冷冻章鱼 | SIMPLE FISHERIES CO | 韩国 | $10.8K |
| 2025-10-21 | 冷冻章鱼 | SIMPLE FISHERIES CO | 韩国 | $17.6K |
| 2025-10-21 | 冷冻章鱼 | SIMPLE FISHERIES CO | 韩国 | $5.0K |
| 2025-09-01 | 冷冻章鱼 | GREEN COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $50.7K |
| 2025-06-25 | 冷冻虾 | Woool Int Co., Ltd. | 韩国 | $40.2K |
| 2025-06-25 | 冷冻虾 | WOOIL INT CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2025-06-25 | 冷冻虾 | WOOIL INT CO LTD | 韩国 | $32.2K |
| 2025-05-30 | 冷冻虾 | WOOIL INT CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2025-05-30 | 冷冻虾 | Woool Int Co., Ltd. | 韩国 | $40.2K |