KA Foods Ltd.
越南出口商 · 出口 623 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K.A FOODS
1
进口笔数
623
出口笔数
$140.0K
进口金额
$10.31M
出口金额
2023-11-18
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317912654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BD1E7N |
| 成立日期 | 2023-07-03 |
| 联系地址 | 71/5 Đường 185, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K.A FOODS |
| 企业英文名称 | K.A FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200/14/2F đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84932292350 |
| 邮箱 | duongqt.1912@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $140.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 339 | $5.71M |
| 中国 | 225 | $3.51M |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $264.9K |
| 阿联酋 | 4 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rattanajak Business Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $140.0K | 调味甜水 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.23M | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.23M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 38 | $770.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 50 | $748.3K | 其他香蕉 |
| SBYF (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $580.4K | 其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 25 | $554.9K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dalian SBXM Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $391.8K | 其他香蕉 |
| SHANDONG XIANGTIANCHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 19 | $330.5K | 活鲜蟹、其他香蕉 | |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 19 | $248.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 24 | $248.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-18 | 调味甜水 | RATTANAJAK BUSINESS CO LTD | 泰国 | $140.0K |
出口(共 623)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他香蕉 | TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-04-18 | 其他香蕉 | SBYF (DALIAN) CO.,LTD | — | $4.2K |
| 2026-04-18 | 其他香蕉 | TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-04-18 | 其他香蕉 | SBYF (DALIAN) CO.,LTD | — | $10.2K |
| 2026-04-14 | 其他香蕉 | TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD. | — | $15.4K |
| 2026-04-13 | 其他香蕉 | TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD. | — | $15.4K |
| 2026-04-13 | 其他香蕉 | TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-04-13 | 其他香蕉 | TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD. | — | $15.4K |
| 2026-04-13 | 其他香蕉 | TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-04-12 | 其他香蕉 | SBYF (DALIAN) CO.,LTD | — | $2.1K |