KA Foods Ltd.

越南出口商 · 出口 623 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH K.A FOODS

1
进口笔数
623
出口笔数
$140.0K
进口金额
$10.31M
出口金额
2023-11-18
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 8 笔2023-11进口 $140.0K · 1 笔出口 $802.5K · 45 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 72 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 79 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 67 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $621.1K · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $627.4K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $845.8K · 56 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 8 笔2023-11进口 $140.0K · 1 笔出口 $802.5K · 45 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 72 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 79 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 67 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $621.1K · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $627.4K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $845.8K · 56 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0317912654
企查查编码QVN9BD1E7N
成立日期2023-07-03
联系地址71/5 Đường 185, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K.A FOODS
企业英文名称K.A FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址200/14/2F đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84932292350
邮箱duongqt.1912@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220210调味甜水

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$140.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南339$5.71M
中国225$3.51M
沙特阿拉伯8$264.9K
阿联酋4$47.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rattanajak Business Co., Ltd.泰国1$140.0K调味甜水

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国84$1.23M其他香蕉
Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.越南57$1.23M其他香蕉、其他鲜果
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南38$770.4K其他香蕉、其他鲜果
Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国50$748.3K其他香蕉
SBYF (Dalian) Co., Ltd.越南34$580.4K其他香蕉
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.中国25$554.9K其他香蕉、其他鲜果
Dalian SBXM Trade Co., Ltd.中国27$391.8K其他香蕉
SHANDONG XIANGTIANCHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD19$330.5K活鲜蟹、其他香蕉
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.越南19$248.3K其他香蕉、其他鲜果
Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd.越南24$248.2K其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-18调味甜水RATTANAJAK BUSINESS CO LTD泰国$140.0K

出口(共 623)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他香蕉TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD.$7.7K
2026-04-18其他香蕉SBYF (DALIAN) CO.,LTD$4.2K
2026-04-18其他香蕉TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD.$7.7K
2026-04-18其他香蕉SBYF (DALIAN) CO.,LTD$10.2K
2026-04-14其他香蕉TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD.$15.4K
2026-04-13其他香蕉TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD.$15.4K
2026-04-13其他香蕉TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD.$7.7K
2026-04-13其他香蕉TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD.$15.4K
2026-04-13其他香蕉TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD.$7.7K
2026-04-12其他香蕉SBYF (DALIAN) CO.,LTD$2.1K

相关企业 · 同类产品

KA Foods Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →