My Khang Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất Mỹ Khang
123
进口笔数
18
出口笔数
$1.88M
进口金额
$971.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-13
最近出口
44
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305354010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPK3JQU |
| 成立日期 | 2007-11-29 |
| 联系地址 | 393/11 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MỸ KHANG |
| 企业英文名称 | MY KHANG TRADING PRODUCCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 393/11 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842839970100 |
| 邮箱 | info@mykhang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830242 | 家具配件 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $1.00M |
| 中国 | 45 | $486.3K |
| 意大利 | 16 | $187.2K |
| 日本 | 11 | $77.5K |
| 韩国 | 14 | $47.7K |
| 德国 | 11 | $36.5K |
| 波兰 | 1 | $21.5K |
| 西班牙 | 1 | $11.1K |
| 捷克 | 4 | $3.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $415.1K |
| 日本 | 1 | $206.5K |
| 中国香港 | 3 | $183.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $126.0K |
| 瑞士 | 2 | $32.0K |
| 越南 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panel Plus Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $488.5K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $362.2K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $163.6K | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| Shenzhen Yaoyouguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $90.8K | 静止变流器、其他电气开关 |
| CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | 10 | $82.7K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.6K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Yoshimoto Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $56.8K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Hansol Home Deco Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $26.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、9mm以上MDF板 |
| Alanod GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $19.3K | 铝板/片、铝箔 |
| Senjing (Fujian) Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.8K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | 9 | $547.0K | 木制座椅零件、其他木家具 |
| FUJISAN CO., LTD. | 日本 | 1 | $206.5K | 非木预制建筑 |
| Antry Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $126.0K | 其他木家具、其他升降机械 |
| Crescent Lanes Sarl | 美国 | 1 | $51.9K | 其他木家具 |
| Crescent Lanes SARL | 瑞士 | 2 | $32.0K | 其他水泥制品、无框玻璃镜 |
| Crescent Lanes SARL | 越南 | 1 | $7.2K | 其他水泥制品 |
| Elkay Interior Systems Inc. | 美国 | 1 | $426 | 金属框架座椅、木制厨房家具 |
| TYLER CHAMBLISS | 美国 | 1 | $260 | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | KS DECORIOR CO., LTD. | 韩国 | $950 |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | KS DECORIOR CO., LTD. | 韩国 | $950 |
| 2026-04-16 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $46 |
| 2026-04-16 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $46 |
| 2026-04-16 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $46 |
| 2026-04-16 | 低吸水率瓷砖 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $46 |
| 2026-04-03 | 加强石制瓦片 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $37 |
| 2026-04-03 | 加强石制瓦片 | CERAMICHE ATLAS CONCORDE S.P.A. | 意大利 | $37 |
| 2026-03-19 | PET塑料片材 | HANSOL HOME DECO CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-03-19 | PET塑料片材 | HANSOL HOME DECO CO LTD | 韩国 | $10 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非木预制建筑 | FUJISAN CO., LTD. | 日本 | $206.5K |
| 2026-03-05 | 其他木家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 木制厨房家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 木制厨房家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $956 |
| 2026-03-05 | 其他木家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $6.0K |
| 2026-03-05 | 其他木家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $524 |
| 2026-03-05 | 木制厨房家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $479 |
| 2026-03-05 | 木制厨房家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $933 |
| 2026-03-05 | 其他木家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $6.1K |
| 2026-03-05 | 其他木家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $2.1K |