Tan Phong Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TâN PHONG
- 邮箱16
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$4.99M
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102005584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVW7MFW |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Lô M3, Đường số 10, Cụm Công Nghiệp Lợi Bình Nhơn, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 6B Ấp 2, Xã Mỹ An, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02723979922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 38 | $3.46M |
| 越南 | 18 | $1.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | 38 | $3.46M | 纯蔗糖、其他含油籽仁 |
| Tradin Organic Agriculture B.V. | 越南 | 18 | $1.53M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $130.3K |
| 2026-02-11 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $100.0K |
| 2026-02-11 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $100.0K |
| 2026-01-23 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $100.0K |
| 2026-01-22 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $108.8K |
| 2026-01-17 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $108.8K |
| 2026-01-08 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $108.8K |
| 2026-01-08 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $108.8K |
| 2025-09-26 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $91.3K |
| 2025-09-12 | 去壳腰果 | Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | $101.8K |