MycoHighlands Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 葡萄柚和柚子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MYCOHIGHLANDS
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$2.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702258202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C31MJN |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Số 02 Lý Thị Sáu, Phường Vĩnh Hiệp, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MYCOHIGHLANDS |
| 企业英文名称 | MYCOHIGHLANDS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Đường Cao Văn Lầu, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866104163 |
| 邮箱 | will.vo@mycohighlands.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 51 | $1.51M |
| 越南 | 18 | $625.9K |
| 美国 | 1 | $27.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthy & Fresh Ltd. | 新西兰 | 51 | $1.51M | 其他鲜果、其他椰子 |
| Healthy & Fresh Ltd. | 越南 | 18 | $625.9K | 葡萄柚和柚子、柠檬及青柠 |
| HEALTHY & FRESH LTD | 6 | $145.5K | 番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子 | |
| Dragonberry Produce Inc. | 美国 | 1 | $27.1K | 其他鲜果、鲜黄瓜 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 番石榴芒果山竹 | DRAGONBERRY PRODUCE INC | 美国 | $27.1K |
| 2026-04-06 | 番石榴芒果山竹 | HEALTHY & FRESH LTD | — | $19.0K |
| 2026-03-06 | 番石榴芒果山竹 | HEALTHY & FRESH LTD | — | $18.9K |
| 2026-02-27 | 葡萄柚和柚子 | HEALTHY & FRESH LTD | — | $34.4K |
| 2026-02-11 | 番石榴芒果山竹 | HEALTHY & FRESH LTD | — | $18.9K |
| 2026-01-23 | 葡萄柚和柚子 | HEALTHY & FRESH LTD | — | $35.4K |
| 2026-01-21 | 番石榴芒果山竹 | HEALTHY & FRESH LTD | — | $18.8K |
| 2025-12-25 | 柠檬及青柠 | HEALTHY & FRESH LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-25 | 葡萄柚和柚子 | HEALTHY & FRESH LTD | 越南 | $32.6K |
| 2025-10-06 | 柠檬及青柠 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $4.1K |