TUVACO Energy & Lighting Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 塑料灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP NăNG LượNG Và CHIếU SáNG TUVACO
- 邮箱2
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316412722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BE3BWT |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | 495-497 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG VÀ CHIẾU SÁNG TUVACO |
| 企业英文名称 | TUVACO ENERGY AND LIGHTING SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 495-497 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +842873097989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $971.8K |
| 印度 | 2 | $44.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Yanrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $326.0K | 非电照明器具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $189.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $171.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Zhongshan Kun Ye Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.1K | 灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.6K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangdong Xuanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.1K | 塑料灯具零件、灯具零件 |
| Nandhini Chilies | 印度 | 2 | $44.6K | 干辣椒、姜黄 |
| Shenzhen Lvhong Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他电气设备、便携式电灯 |
| Zhongshan Chaoting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 绝缘电线、塑料灯具零件 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-23 | 塑料灯具零件 | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-23 | 塑料灯具零件 | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-23 | 塑料灯具零件 | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-23 | 塑料灯具零件 | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | ZHONGSHAN YANRONG TRADE CO LTD | 中国 | $110 |