Stavian Vietnam Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 285 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN TOàN CầU
- 邮箱3
285
进口笔数
162
出口笔数
$15.39M
进口金额
$9.32M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-24
最近出口
96
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108497348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGW39X0 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 5, Khu văn phòng – Toà nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | STAVIAN GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Khu văn phòng – Toà nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +842473068868 |
| 邮箱 | info@stavianglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 280300 | 碳制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 19 | $4.69M |
| 中国 | 88 | $2.29M |
| 印度 | 44 | $1.98M |
| 沙特阿拉伯 | 14 | $1.69M |
| 印度尼西亚 | 20 | $1.19M |
| 韩国 | 32 | $921.1K |
| 日本 | 10 | $793.4K |
| 南非 | 3 | $521.9K |
| 中国台湾 | 27 | $424.3K |
| 巴西 | 2 | $370.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 70 | $2.36M |
| 肯尼亚 | 22 | $626.1K |
| 孟加拉国 | 21 | $509.5K |
| 越南 | 10 | $291.7K |
| 朝鲜 | 3 | $226.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $175.9K |
| 土耳其 | 1 | $159.8K |
| 英国 | 2 | $134.4K |
| 墨西哥 | 1 | $123.8K |
| 中国台湾 | 2 | $117.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.81M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 22 | $940.7K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Itochu Corporation | 日本 | 8 | $780.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $683.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Polychem Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $649.4K | 二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Hanwha Solutions Corp. | 韩国 | 14 | $644.1K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| DECHO TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $523.4K | 二氧化钛颜料 |
| Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 16 | $392.4K | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Jiangxi Blackcat Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $127.5K | 碳制品、染料颜料 |
| TYNOX INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $101.6K | 二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.U.F EGYPT | 7 | $2.52M | 未焙炒咖啡 | |
| Vision Industries | 印度 | 6 | $557.7K | 其他饱和聚酯、变形聚酯单丝纱 |
| Tattva Enterprise | 印度 | 8 | $395.2K | 其他饱和聚酯、聚乳酸原料 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 8 | $230.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Addison Industries Ltd. | 肯尼亚 | 6 | $227.7K | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Amit Oil Products Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $203.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ECO 365 Private Ltd. | 印度 | 5 | $173.1K | 其他饱和聚酯、聚乳酸原料 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $150.8K | 初级形态PET、聚丙烯聚合物 |
| Hare (Exports) Ltd. | 肯尼亚 | 5 | $108.3K | 聚丙烯聚合物 |
| ACI Premio Plastics Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $107.6K | 聚丙烯塑料、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他饱和聚酯 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2026-07-30 | 其他饱和聚酯 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-07-25 | 碾磨大米 | Aakash Industries | 印度 | $33.0K |
| 2026-07-20 | 乙二醇 | YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-07-20 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $138.9K |
| 2026-07-20 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $138.9K |
| 2026-07-16 | 其他玉米 | ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | $237.5K |
| 2026-07-16 | 其他玉米 | Maxus Resources & Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | $450.0K |
| 2026-07-16 | 其他玉米 | Maxus Resources & Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | $450.0K |
| 2026-07-16 | 其他玉米 | ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | $237.5K |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 去壳腰果 | SHAREKAT AZHAR ALAQSA | — | $126.4K |
| 2026-07-15 | 未焙炒咖啡 | FULL FOOD GIDA TICARET LIMITED SIRKETI | — | $391.1K |
| 2026-07-08 | 未焙炒咖啡 | A.U.F EGYPT | — | $369.6K |
| 2026-06-25 | 未焙炒咖啡 | A.U.F EGYPT | — | $369.6K |
| 2026-06-23 | 未焙炒咖啡 | DURAGRO L.L.C-FZ | — | $207.7K |
| 2026-06-22 | 未碾磨香料籽 | P&B Foods Ltd. | 英国 | $87.6K |
| 2026-06-01 | 未焙炒咖啡 | A.U.F EGYPT | — | $372.1K |
| 2026-06-01 | 未焙炒咖啡 | A.U.F EGYPT | — | $372.1K |
| 2026-05-29 | 未焙炒咖啡 | The Drip Co., Ltd. | 朝鲜 | $74.5K |
| 2026-05-29 | 未焙炒咖啡 | The Drip Co., Ltd. | 朝鲜 | $74.5K |