Stavian Vietnam Holdings Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 二氧化钛颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN TOàN CầU

232
进口笔数
52
出口笔数
$9.44M
进口金额
$3.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
85
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.9K · 9 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-03进口 $561.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.3K · 7 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-05进口 $377.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.7K · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-07进口 $203.3K · 9 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $357.2K · 12 笔出口 $87.6K · 2 笔2024-09进口 $201.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $130.9K · 6 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $318.5K · 6 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-12进口 $229.8K · 8 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $286.3K · 6 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-02进口 $71.7K · 2 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-03进口 $68.7K · 7 笔出口 $314.9K · 12 笔2025-04进口 $105.1K · 5 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-05进口 $66.0K · 3 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-06进口 $167.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.04M · 10 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-08进口 $90.5K · 4 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-09进口 $96.2K · 3 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-10进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $344.6K · 8 笔出口 $216.0K · 2 笔2025-12进口 $111.0K · 5 笔出口 $90.8K · 2 笔2026-01进口 $1.11M · 25 笔出口 $435.7K · 2 笔2026-02进口 $819.2K · 7 笔出口 $927.8K · 6 笔2026-03进口 $1.54M · 18 笔出口 $357.7K · 3 笔2026-04进口 $343.3K · 8 笔出口 $729.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.9K · 9 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-03进口 $561.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.3K · 7 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-05进口 $377.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.7K · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-07进口 $203.3K · 9 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $357.2K · 12 笔出口 $87.6K · 2 笔2024-09进口 $201.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $130.9K · 6 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $318.5K · 6 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-12进口 $229.8K · 8 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $286.3K · 6 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-02进口 $71.7K · 2 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-03进口 $68.7K · 7 笔出口 $314.9K · 12 笔2025-04进口 $105.1K · 5 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-05进口 $66.0K · 3 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-06进口 $167.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.04M · 10 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-08进口 $90.5K · 4 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-09进口 $96.2K · 3 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-10进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $344.6K · 8 笔出口 $216.0K · 2 笔2025-12进口 $111.0K · 5 笔出口 $90.8K · 2 笔2026-01进口 $1.11M · 25 笔出口 $435.7K · 2 笔2026-02进口 $819.2K · 7 笔出口 $927.8K · 6 笔2026-03进口 $1.54M · 18 笔出口 $357.7K · 3 笔2026-04进口 $343.3K · 8 笔出口 $729.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108497348
企查查编码QVNBGW39X0
成立日期2018-11-01
联系地址Tầng 5, Khu văn phòng – Toà nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN TOÀN CẦU
企业英文名称STAVIAN GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, Khu văn phòng – Toà nhà Century Tower, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+842473068868
邮箱info@stavianglobal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
100590其他玉米
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
291539其他乙酸酯
280300碳制品
400220丁二烯橡胶
390110低密度聚乙烯
400260合成异戊二烯橡胶
290532丙二醇
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
090111未焙炒咖啡
400122技术分类天然橡胶
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
400220丁二烯橡胶
731815钢铁螺钉螺栓
853590其他高压电路装置
854449绝缘电线
230660棕榈油渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$2.12M
沙特阿拉伯14$1.69M
印度30$1.26M
阿根廷6$1.23M
韩国30$868.2K
日本10$793.4K
印度尼西亚15$605.9K
中国台湾25$424.3K
美国1$206.1K
法国4$167.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
肯尼亚15$461.5K
越南10$291.7K
柬埔寨1$175.9K
土耳其1$159.8K
中国台湾2$117.9K
印度6$106.1K
新加坡2$89.1K
朝鲜1$77.4K
加拿大1$61.0K
英国1$46.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本8$780.4K车身零件、其他车辆零件
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$683.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Polychem Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚10$649.4K二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Hanwha Solutions Corp.韩国11$482.6K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
SHIVA SHELLAC & CHEMICALS印度8$440.8K其他玉米、碾磨大米
DECHO TECHNOLOGY PTE. LTD.新加坡7$425.4K二氧化钛颜料
SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾16$392.4K其他乙酸酯、油漆溶剂
Shiva Shellac & Chemicals印度10$265.5K碾磨大米、糙米
Qingdao Zhuoliyang International Trade Co., Ltd.中国7$256.6K二氧化钛颜料、钛氧化物
Jiangxi Blackcat Singapore Pte. Ltd.新加坡9$127.5K碳制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.U.F EGYPT2$816.5K未焙炒咖啡
SHAREKAT AZHAR ALAQSA2$602.3K未焙炒咖啡
Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd.2$353.0K棕榈油渣、酿造废料
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南8$230.0K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡4$150.8K初级形态PET、聚丙烯聚合物
Rubber Products Ltd.肯尼亚3$118.1K其他橡胶轮胎、其他硫化橡胶制品
SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾2$117.9K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Addison Industries Ltd.肯尼亚3$116.2K芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
Hare (Exports) Ltd.肯尼亚5$108.3K聚丙烯聚合物
Qualipack Packagings Pvt. Ltd.印度3$42.2K聚丙烯聚合物、其他烯烃聚合物

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28初级硅氧烷BENZENE CO LTD中国台湾$31
2026-04-28初级硅氧烷BENZENE CO LTD中国台湾$31
2026-04-23其他饱和聚酯ECOVANCE VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-23其他饱和聚酯ECOVANCE VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-21其他饱和聚酯ECOVANCE VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-21乙烯-乙酸乙烯酯共聚物LG Chem, Ltd.韩国$21.5K
2026-04-21乙烯-乙酸乙烯酯共聚物LG Chem, Ltd.韩国$21.5K
2026-04-15初级形态聚氯乙烯MAXUS RESOURCES & TRADING PTE LTD中国$27.3K
2026-04-15初级形态聚氯乙烯MAXUS RESOURCES & TRADING PTE LTD中国$27.3K
2026-04-07乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hanwha Solutions Corp韩国$36.2K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24未焙炒咖啡ALPEREN GIDA TIC VE SAN LTD STI土耳其$159.8K
2026-04-17未焙炒咖啡The Drip Co., Ltd.朝鲜$77.4K
2026-04-09合成异戊二烯橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$82.7K
2026-04-08未焙炒咖啡A.U.F EGYPT$409.6K
2026-03-31合成异戊二烯橡胶SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$35.3K
2026-03-26未焙炒咖啡SHAREKAT AZHAR ALAQSA$164.6K
2026-03-19未焙炒咖啡DUBAGRO LLC FZ$157.8K
2026-02-13棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD$185.8K
2026-02-13棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD$167.1K
2026-02-11未碾磨香料籽P & B FOODS LTD英国$46.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stavian Vietnam Holdings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →