Paris Miki Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 705 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Paris Miki Việt Nam
705
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106663920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHH64HM |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 32, phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PARIS MIKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PARIS MIKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 32, phố Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +842439745222 |
| 邮箱 | hien.pham@paris-miki.vn |
| 官网 | www.paris-miki.vn |
| 传真 | 0439745333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 901850 | 眼科仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 100 | $1.33M |
| 日本 | 576 | $444.2K |
| 中国 | 199 | $67.0K |
| 马来西亚 | 4 | $5.4K |
| 韩国 | 79 | $5.1K |
| 意大利 | 5 | $1.7K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 法国 | 10 | $236 |
| 越南 | 5 | $217 |
| 德国 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAV-IOL SA | 瑞士 | 83 | $1.10M | 人造身体部件、纸制包装容器 |
| Tokai Optical Co., Ltd. | 196 | $160.2K | 非玻璃眼镜片 | |
| Paris Miki Inc. | 日本 | 190 | $154.6K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Medicel AG | 瑞士 | 11 | $137.5K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | 168 | $116.6K | 非玻璃眼镜片、其他医疗器具 |
| SAV IOL S.A. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $84.2K | 人造身体部件 |
| Shanghai Shenjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $23.8K | 车身零件、医用粘性敷料 |
| Inon Co., Ltd. | 日本 | 6 | $19.6K | 非塑料眼镜架、通信设备零件 |
| OPTIQUE PARIS MIKI (M) SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $10.1K | 非塑料眼镜架、其他塑料制品 |
| Paris Miki Inc. | 法国 | 8 | $158 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 705)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 人造身体部件 | SAV-IOL SA | 瑞士 | $400 |
| 2026-06-29 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-06-29 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-06-29 | 人造身体部件 | SAV-IOL SA | 瑞士 | $400 |
| 2026-06-29 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-06-29 | 人造身体部件 | SAV-IOL SA | 瑞士 | $799 |
| 2026-06-29 | 人造身体部件 | SAV-IOL SA | 瑞士 | $400 |
| 2026-06-29 | 人造身体部件 | SAV-IOL SA | 瑞士 | $266 |
| 2026-06-29 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-06-29 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $6 |