Khanh Hoa Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 冷冻岩龙虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH HòA SEAFOODS
2
进口笔数
49
出口笔数
$143.3K
进口金额
$5.32M
出口金额
2025-02-04
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201872103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFH0H6S |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Linh Trung, Phường Cam Linh, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH HÒA SEAFOODS |
| 企业英文名称 | KHANH HOA SEAFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV 07-15 đường Trần Tử Bình, KĐT mới Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02583886299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $143.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.91M |
| 中国 | 7 | $1.09M |
| 中国香港 | 10 | $986.1K |
| 马来西亚 | 4 | $429.3K |
| 新加坡 | 6 | $336.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Haoyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $1.55M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Shanghai Chenglai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $675.9K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Shanghai Chenglai Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $489.9K | 冷冻岩龙虾、冷冻鱼杂碎 |
| Seng Kong Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $415.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| WH Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $403.5K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $363.2K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| SHANGHAI CHENGLAI SUPPLY CHAIN CO., LTD | 2 | $343.4K | 冷冻岩龙虾 | |
| Dongxing Jinfeng Mutual Market Trade Professional Cooperative | 中国 | 2 | $300.6K | 冷冻岩龙虾 |
| Eastern Harvest Foods (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $210.8K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Boon Teck Seafood Trading | 新加坡 | 3 | $187.3K | 冷冻岩龙虾、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAOYUAN FOOD CO.,LTD | 中国 | $58.5K |
| 2025-02-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAOYUAN FOOD CO.,LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-09-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAOYUAN FOOD CO.,LTD | 中国 | $52.6K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 冷冻岩龙虾 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $33.9K |
| 2026-04-13 | 冷冻岩龙虾 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-13 | 冷冻岩龙虾 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $23.8K |
| 2026-04-13 | 冷冻岩龙虾 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻岩龙虾 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-13 | 冷冻岩龙虾 | UMIOS FOOD VIETNAM LTD | — | $40.0K |
| 2026-04-11 | 冷冻岩龙虾 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-04-11 | 冷冻岩龙虾 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $15.5K |
| 2026-04-11 | 冷冻岩龙虾 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $23.3K |
| 2026-04-11 | 冷冻岩龙虾 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $63.5K |