Khanh Hoa Seafoods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 冷冻岩龙虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHáNH HòA SEAFOODS

2
进口笔数
49
出口笔数
$143.3K
进口金额
$5.32M
出口金额
2025-02-04
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $656.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.6K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 2 笔2025-02进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $591.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $656.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $388.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.6K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 2 笔2025-02进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $591.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $656.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $388.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号4201872103
企查查编码QVNEFH0H6S
成立日期2019-12-05
联系地址Tổ dân phố Linh Trung, Phường Cam Linh, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÁNH HÒA SEAFOODS
企业英文名称KHANH HOA SEAFOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NV 07-15 đường Trần Tử Bình, KĐT mới Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02583886299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

HS 编码产品
030611冷冻岩龙虾
030391冷冻鱼肝/卵
030631岩龙虾及海螯虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$143.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$1.91M
中国7$1.09M
中国香港10$986.1K
马来西亚4$429.3K
新加坡6$336.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Haoyuan Food Co., Ltd.中国2$143.3K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seacon Vietnam Ltd.越南16$1.55M冻鲶鱼片、冷冻虾
Shanghai Chenglai Supply Chain Co., Ltd.中国4$675.9K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Shanghai Chenglai Supply Chain Co., Ltd.越南3$489.9K冷冻岩龙虾、冷冻鱼杂碎
Seng Kong Fishery Sdn. Bhd.马来西亚4$415.6K冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
WH Frozen Food Sdn. Bhd.马来西亚4$403.5K冻鲶鱼片、冷冻虾
Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd.越南3$363.2K冷冻虾、冻鲶鱼片
SHANGHAI CHENGLAI SUPPLY CHAIN CO., LTD2$343.4K冷冻岩龙虾
Dongxing Jinfeng Mutual Market Trade Professional Cooperative中国2$300.6K冷冻岩龙虾
Eastern Harvest Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$210.8K冻鲶鱼片、冷冻虾
Boon Teck Seafood Trading新加坡3$187.3K冷冻岩龙虾、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-04冻墨鱼鱿鱼FUJIAN HAOYUAN FOOD CO.,LTD中国$58.5K
2025-02-04冻墨鱼鱿鱼FUJIAN HAOYUAN FOOD CO.,LTD中国$32.2K
2024-09-04冻墨鱼鱿鱼FUJIAN HAOYUAN FOOD CO.,LTD中国$52.6K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13冷冻岩龙虾UMIOS FOOD VIETNAM LTD$33.9K
2026-04-13冷冻岩龙虾UMIOS FOOD VIETNAM LTD$3.1K
2026-04-13冷冻岩龙虾UMIOS FOOD VIETNAM LTD$23.8K
2026-04-13冷冻岩龙虾UMIOS FOOD VIETNAM LTD$3.2K
2026-04-13冷冻岩龙虾UMIOS FOOD VIETNAM LTD$11.3K
2026-04-13冷冻岩龙虾UMIOS FOOD VIETNAM LTD$40.0K
2026-04-11冷冻岩龙虾WH FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$7.8K
2026-04-11冷冻岩龙虾WH FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$15.5K
2026-04-11冷冻岩龙虾WH FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$23.3K
2026-04-11冷冻岩龙虾WH FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$63.5K

相关企业 · 同类产品

Khanh Hoa Seafoods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →