H Twin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H TWIN
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316341373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHESNE0X |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | 143/1 Đường Tân Mỹ, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H TWIN |
| 企业英文名称 | H TWIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/1 Đường Tân Mỹ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp Luật về đất đai xây dựng,phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902682087 |
| 邮箱 | xinhthai93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NODIX CO., LTD | 1 | $17.0K | 其他芳香制剂 | |
| Dinewment Inc. | 韩国 | 1 | $12.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他芳香制剂 | NODIX CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他芳香制剂 | NODIX CO., LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 其他芳香制剂 | NODIX CO., LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 其他芳香制剂 | NODIX CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-12-05 | 其他护肤品 | DINEWMENT INC | 韩国 | $720 |
| 2025-12-05 | 其他护肤品 | Dinewment Inc. | 韩国 | $560 |
| 2025-12-05 | 皮肤清洁剂 | Dinewment Inc. | 韩国 | $400 |
| 2025-12-05 | 其他芳香制剂 | Dinewment Inc. | 韩国 | $250 |
| 2025-12-05 | 其他芳香制剂 | DINEWMENT INC | 韩国 | $375 |
| 2025-12-05 | 其他护肤品 | Dinewment Inc. | 韩国 | $560 |